DeathPyruz

Tham gia thg 6 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DeathPyruz ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận11.988238195
Cấp6,885,008,228,70
Chiến thắng5.98149,89%150,00%1744,74%8242,05%
Thua5.79248,31%150,00%2052,63%10855,38%
Trận hòa2151,79%00,00%12,63%52,56%
Số trận sống sót4.11934,36%150,00%1231,58%6030,77%
Xe tăng bị tiêu diệt10.5480,8810,50340,891660,85
Tỷ lệ Phá hủy1,341,001,311,23
Xe tăng bị phát hiện9.6840,8110,50270,712311,18
Thiệt hại992,58486,501.294,451.381,03
Thiệt hại từ gọng kìm29,8265,0045,8351,58
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện164,0881,00298,89431,19
Thiệt hại từ hỗ trợ193,90146,00344,72482,77
Thiệt hại tổng hợp1.186,48632,501.704,502.057,42
Chiếm căn cứ14.1351,1800,0070,18260,13
Phòng thủ căn cứ8.6060,7200,0000,00490,25
Kinh nghiệm498,18292,00479,79582,86
Tỉ lệ trúng đích63,93%58,33%75,86%72,30%
Chỉ số Cá nhân6.3590-3-13
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.142+1-2-8
WN71.111,43680,01940,26945,72
WN81.388,25798,101.428,381.595,86
WNX1.195,95603,551.288,661.650,53

Tiến trình của DeathPyruz

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DeathPyruz

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • UDES 03
    Cấp VIII· 191 Số trận
    2.096,88−16,45 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 164 Số trận
    1.660,06−14,61 nếu bị loại bỏ
  • Object 430
    Cấp IX· 152 Số trận
    1.941,99−13,47 nếu bị loại bỏ
  • T-54
    Cấp IX· 115 Số trận
    2.093,29−12,57 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 108 Số trận
    1.999,52−12,43 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Tiger I
    Cấp VII· 341 Số trận
    358,68+32,65 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 467 Số trận
    631,81+30,50 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 487 Số trận
    753,20+30,24 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 344 Số trận
    197,25+20,83 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 844 Số trận
    888,46+15,72 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DeathPyruz

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3352Hạng 2247Hạng 1118Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X22441
IX772
VIII21084
VII1676
VI245102
V26622
IV9462
III92441
II12443
I31

18 trong số 182 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của DeathPyruz

10 Các Clan · 4y 4mo trong Các Clan

thg 6 2011201420162018202020222024hôm nay
[ROQ]ROQ emblemBROKEN SQUAD11 thg 11 20253 years
[G_FOX]G_FOX emblem"Szare Lisy" Team G-FOX8 thg 10 20229 months
[MAKAO]MAKAO emblemMALKONTENCI26 thg 7 20192 months
[G0OUT]G0OUT emblemG0OUT -> DEATHOUT12 thg 5 20194 months
[D-R-F]D-R-F emblemDie Rasenden Faultiere6 thg 1 201927 days
[PAZIU]PAZIU emblemPAZIOLANDIA2 thg 12 201820 days
[GUESS]GUESS emblemWho I Am10 thg 11 20185 days
[FAKE_]FAKE_ emblemFAKE_NEWS1 thg 11 201835 minutes
[D-R-F]D-R-F emblemDie Rasenden Faultiere15 thg 8 20181 month
[PHNW]PHNW emblemPolska Husaria Waleczna Nieugięta6 thg 7 201824 days