DeadPoolAlex

Tham gia thg 3 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro
[MWGT] MuieWGTeam
Chỉ huy · tham gia ngày 21 thg 6 2025
MWGT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DeadPoolAlex ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận1.825008
Cấp6,24——5,00
Chiến thắng92750,79%0—0—225,00%
Thua86947,62%0—0—675,00%
Trận hòa291,59%0—0—00,00%
Số trận sống sót41522,74%0—0—00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt1.3600,750—0—70,88
Tỷ lệ Phá hủy0,96——0,88
Xe tăng bị phát hiện2.4161,320—0—20,25
Thiệt hại830,11——913,38
Thiệt hại từ gọng kìm28,20——33,88
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện262,09——145,25
Thiệt hại từ hỗ trợ290,29——179,13
Thiệt hại tổng hợp1.120,40——1.092,50
Chiếm căn cứ2.8041,540—0—00,00
Phòng thủ căn cứ6530,360—0—00,00
Kinh nghiệm540,26——487,63
Tỉ lệ trúng đích60,26%——56,48%
Chỉ số Cá nhân4.77000-20
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.65000+10
WN71.070,65——866,61
WN81.342,29——1.831,99
WNX1.219,32——1.789,24

Tiến trình của DeadPoolAlex

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DeadPoolAlex

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 39 Số trận
    1.839,04−13,93 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.02 (M)
    Cấp VI· 47 Số trận
    1.808,34−13,34 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. B
    Cấp IV· 31 Số trận
    1.625,82−7,47 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M40 mod. 65
    Cấp X· 104 Số trận
    1.223,03−3,01 nếu bị loại bỏ
  • A-20
    Cấp V· 31 Số trận
    1.456,23−2,79 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • GSOR the TANK
    Cấp IX· 93 Số trận
    872,72+24,40 nếu bị loại bỏ
  • Super Hellcat
    Cấp VII· 42 Số trận
    590,97+15,25 nếu bị loại bỏ
  • Hummel
    Cấp VI· 71 Số trận
    831,18+10,90 nếu bị loại bỏ
  • VK 28.01
    Cấp VI· 73 Số trận
    890,58+10,39 nếu bị loại bỏ
  • T26E5 Patriot
    Cấp VIII· 40 Số trận
    917,94+7,27 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DeadPoolAlex

Dấu hiệu Thiện chiến200

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X2———
IX31——
VIII6———
VII9———
VI17———
V221——
IV17———
III3———
II9———
I12———

2 trong số 102 xe tăng có một dấu, chiếm 2% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo21Hạng 3345Hạng 2222Hạng 116Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X——11—
IX——13—
VIII—33——
VII—1611
VI—2861
V35843
IV—2105—
III—21——
II2—421
I363——

6 trong số 102 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 25 Số trận
    1.415nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 25 Số trận
    1.697nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 47 Số trận
    1.266nòng pháo có không có
  • Cấp V· 31 Số trận
    943nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 39 Số trận
    1.404nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 31 Số trận
    1.070nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của DeadPoolAlex

1 Các Clan · 1y 1mo trong Các Clan

thg 3 2020202120222023202420252026hôm nay
[MWGT]MWGT emblemMuieWGTeamhiện tại1 year