DarknessBox

Tham gia thg 9 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[ALP-J] Alpenjäger
Tân binh · tham gia ngày 16 thg 4 2026
ALP-J emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DarknessBox ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận7.366000
Cấp8,56———
Chiến thắng4.10155,67%0—0—0—
Thua3.14442,68%0—0—0—
Trận hòa1211,64%0—0—0—
Số trận sống sót1.28617,46%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt6.1830,840—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,02———
Xe tăng bị phát hiện15.2802,070—0—0—
Thiệt hại1.671,91———
Thiệt hại từ gọng kìm57,95———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện626,27———
Thiệt hại từ hỗ trợ684,23———
Thiệt hại tổng hợp2.356,14———
Chiếm căn cứ4.6010,620—0—0—
Phòng thủ căn cứ1.0580,140—0—0—
Kinh nghiệm844,78———
Tỉ lệ trúng đích73,09%———
Chỉ số Cá nhân7.853000
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.439000
WN71.362,15———
WN81.900,64———
WNX1.965,67———

Tiến trình của DarknessBox

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DarknessBox

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • VK 72.01 (K)
    Cấp X· 286 Số trận
    2.875,41−46,98 nếu bị loại bỏ
  • Super Conqueror
    Cấp X· 196 Số trận
    3.364,87−42,75 nếu bị loại bỏ
  • T110E3
    Cấp X· 216 Số trận
    3.148,25−39,26 nếu bị loại bỏ
  • Controcarro 3 Minotauro
    Cấp X· 125 Số trận
    3.813,38−33,53 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 57 Số trận
    3.716,93−14,95 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV3805
    Cấp IX· 130 Số trận
    515,69+27,15 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 434 Số trận
    1.678,28+19,36 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 137 Số trận
    1.357,82+15,03 nếu bị loại bỏ
  • CS-52 LIS
    Cấp VIII· 80 Số trận
    742,91+14,23 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 12 t
    Cấp VIII· 186 Số trận
    1.316,24+13,06 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DarknessBox

Dấu hiệu Thiện chiến2252

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1———
X18631
IX116——
VIII24811
VII52——
VI11—1—
V8———
IV9———
III4———
II1———

29 trong số 121 xe tăng có một dấu, chiếm 24% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo8Hạng 3327Hạng 2239Hạng 1141Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X1141012
IX22355
VIII1161214
VII—1—42
VI1—344
V—1232
IV——711
III—12—1
II1————

41 trong số 121 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 34% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp X· 65 Số trận
    3.627nòng pháo có không có
  • Cấp X· 57 Số trận
    4.083nòng pháo có
  • Cấp V· 31 Số trận
    1.055nòng pháo có không có
  • Cấp V· 30 Số trận
    1.225nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 50 Số trận
    1.856nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 37 Số trận
    1.480nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của DarknessBox

19 Các Clan · 3y 11mo trong Các Clan

thg 9 20222023202420252026hôm nay
[ALP-J]ALP-J emblemAlpenjägerhiện tại5 months
[S4LZ]S4LZ emblemSalty Crew15 thg 4 20261 month
[1LGN]1LGN emblemONELEGION10 thg 3 20261 month
[MBUTE]MBUTE emblemMetallic Butterflies6 thg 2 20267 months
[DUNKL]DUNKL emblemThe D4rk Side8 thg 7 20252 months
[S4LZ]S4LZ emblemSalty Crew18 thg 5 20254 months
[MBUTE]MBUTE emblemMetallic Butterflies28 thg 1 20252 months
[S4LZ]S4LZ emblemSalty Crew21 thg 11 202426 days
[MBUTE]MBUTE emblemMetallic Butterflies25 thg 10 20243 months
[TR4SH]TR4SH emblemTR4SH12 thg 7 20241 month
[MBUTE]MBUTE emblemMetallic Butterflies29 thg 5 20249 months
[ALLXN]ALLXN emblemCreditboost or Nothing20 thg 8 202319 days
[MBUTE]MBUTE emblemMetallic Butterflies30 thg 7 20235 months
[CH3SS]CH3SS emblemChessgenies Communityclan2 thg 3 20234 days
[_DKW_]_DKW_ emblemDie listigen Kriegswölfe25 thg 2 202315 days
[MBUTE]MBUTE emblemMetallic Butterflies8 thg 2 202318 days
[CH3SS]CH3SS emblemChessgenies Communityclan19 thg 1 20233 months
[PDGH]PDGH emblem11.Panzerdivision | Ghostdivision22 thg 10 20221 month
[MBUTE]MBUTE emblemMetallic Butterflies17 thg 9 202216 days