DN1PR0

Tham gia thg 8 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
uken
[AE_04] Лучшие Раки Днепра
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 6 thg 9 2025
AE_04 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DN1PR0 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận30.659006
Cấp7,73——3,50
Chiến thắng16.23252,94%0—0—233,33%
Thua13.98845,62%0—0—350,00%
Trận hòa4391,43%0—0—116,67%
Số trận sống sót9.03029,45%0—0—116,67%
Xe tăng bị tiêu diệt29.8740,970—0—50,83
Tỷ lệ Phá hủy1,38——1,00
Xe tăng bị phát hiện33.6361,100—0—40,67
Thiệt hại1.366,22——461,00
Thiệt hại từ gọng kìm69,77——25,83
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện304,04——110,83
Thiệt hại từ hỗ trợ373,81——136,67
Thiệt hại tổng hợp1.740,03——597,67
Chiếm căn cứ47.6451,550—0—00,00
Phòng thủ căn cứ14.9210,490—0—00,00
Kinh nghiệm725,50——393,67
Tỉ lệ trúng đích63,34%——51,30%
Chỉ số Cá nhân7.42600-1
Xếp hạng World of Tanks6.39400-1
WN71.287,24——683,79
WN81.765,95——1.157,53
WNX1.723,28——1.139,22

Tiến trình của DN1PR0

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DN1PR0

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 1.121 Số trận
    2.189,31−18,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 488 Số trận
    2.272,51−12,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 498 Số trận
    2.285,58−12,07 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 530 Số trận
    2.185,65−11,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 419 Số trận
    2.302,39−10,50 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.020 Số trận
    1.315,01+18,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 1.160 Số trận
    977,51+17,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 311 Số trận
    866,10+9,91 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 350 Số trận
    846,62+8,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 287 Số trận
    1.012,41+6,80 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DN1PR0

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3360Hạng 2281Hạng 1184Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——2——
X248814
IX3381514
VIII25151921
VII—2—912
VI4221111
V23985
IV11484
III26822
II45311
I311——

84 trong số 280 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 30% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của DN1PR0

6 Các Clan · 2y 6mo trong Các Clan

thg 8 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[AE_04]AE_04 emblemЛучшие Раки Днепраhiện tại1 year
[DNPRO]DNPRO emblem-=| DniPRO |=-4 thg 9 20251 year
[KHRSN]KHRSN emblemKherson Ukraine15 thg 8 20248 days
[_CCG]_CCG emblemCrayfish Conquerors5 thg 8 20244 months
[7H]7H emblemSeVenS HeaVenS29 thg 3 20244 months
[72_UA]72_UA emblemЧорні Запорожці БЦ29 thg 11 20235 days