Crewmate2

Tham gia thg 12 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[P_J_S] PANCERNA_JEDNOSTKA_SPECJALNA
Binh nhì · tham gia ngày 27 thg 1 2024
P_J_S emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Crewmate2 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.834071410
Cấp7,87—9,179,39
Chiến thắng4.77248,53%0—3650,70%19848,29%
Thua4.92150,04%0—3447,89%20750,49%
Trận hòa1411,43%0—11,41%51,22%
Số trận sống sót2.24522,83%0—2129,58%11327,56%
Xe tăng bị tiêu diệt7.2170,730—801,133720,91
Tỷ lệ Phá hủy0,95—1,601,25
Xe tăng bị phát hiện10.4261,060—1021,444481,09
Thiệt hại1.068,12—1.723,761.666,71
Thiệt hại từ gọng kìm31,92—34,8636,76
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện269,50—518,17426,70
Thiệt hại từ hỗ trợ301,42—553,03463,47
Thiệt hại tổng hợp1.369,54—2.350,052.159,38
Chiếm căn cứ3.4770,350—10,01160,04
Phòng thủ căn cứ1.7060,170—00,0070,02
Kinh nghiệm554,33—845,97700,69
Tỉ lệ trúng đích58,07%—77,59%69,62%
Chỉ số Cá nhân5.2370+19+72
Xếp hạng World of Tanks4.4640+2+29
WN7936,54—1.273,031.050,28
WN81.183,18—1.914,701.545,63
WNX1.128,00—1.839,571.623,99

Tiến trình của Crewmate2

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Crewmate2

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 448 Số trận
    2.217,51−44,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 257 Số trận
    2.023,04−35,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 118 Số trận
    1.871,72−10,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 240 Số trận
    1.429,63−9,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 125 Số trận
    1.619,42−8,33 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 406 Số trận
    499,84+20,92 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 186 Số trận
    472,33+14,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 246 Số trận
    665,66+14,03 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 250 Số trận
    554,24+12,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 159 Số trận
    528,40+11,21 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Crewmate2

Dấu ấn thành thạo39Hạng 3344Hạng 2246Hạng 1125Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———1—
X1—266
IX—1295
VIII—3577
VII132104
VI331033
V5575—
IV3685—
III487——
II38———
I321——

25 trong số 177 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Crewmate2

5 Các Clan · 5y 5mo trong Các Clan

thg 12 202020222023202420252026hôm nay
[P_J_S]P_J_S emblemPANCERNA_JEDNOSTKA_SPECJALNAhiện tại3 years
[WW1LF]WW1LF emblemWolf Warrior I26 thg 1 20242 days
[R6257]R6257 emblemDROGA BEZ ODWROTU21 thg 1 20242 months
[OS-CB]OS-CB emblemOddział Specjalny-Cobra26 thg 11 20234 months
[WR-ES]WR-ES emblemWolves Rebellious30 thg 7 20233 years