Commtech

Tham gia thg 11 2025Trận đấu cuối Đã cập nhật
enpl

Xe tăng của Commtech (36)

StuG III G3867347,37%1.309,14
Nashorn3361142,42%631,11
Valentine AT3234537,50%524,06
StuG III B3144145,16%918,51
M8A12928351,72%288,15
M411931936,84%357,99
T61838022,22%625,60
M5 Stuart1520160,00%115,55
M3 Stuart1038660,00%791,41
Matilda1048260,00%713,45
T-1501062050,00%631,55
M15/42931333,33%281,67
Wolverine820050,00%259,01
Pz. III E744157,14%801,75
Valentine726142,86%334,15
Chaffee735642,86%380,34
BT-5619333,33%251,27
Pz. III J521160,00%280,17
P26/40430675,00%459,49
Grille41475,00%2,08
T-6042880,00%370,29
Jg.Pz. IV3564100,00%542,97
AMX 13 F331550,00%0,00
M14/41262650,00%1.964,50
BT-2260450,00%1.697,78
MS-1223050,00%493,16
SAu 4022390,00%266,83
Bishop2660,00%133,67
Somua S352436100,00%997,66
FCM 36221750,00%107,09
Fiat 30001609100,00%2.460,65
FT1338100,00%826,80
KV-312.8370,00%4.610,18
Strv m/311132100,00%10,91
IS-3-II10100,00%107,98
IS-2-II1514100,00%66,13
Số hàng mỗi trang
1–36 trên tổng số 36
Hạng 33

Thông số chung

Số trận
8
Chiến thắng
50,00%
Số trận sống sót
12,50%
Bắn trúng
43,14%
Hệ số Sát thương
0,46
Tỷ lệ Phá hủy
0,14
Hiệu quả sử dụng giáp
0,14

Điểm trung bình mỗi trận đấu

309
253
259
Kinh nghiệm
275
Thiệt hại Gây ra
200
Thiệt hại Hứng chịu
438
Sát thương bị chặn
71
Sát thương hỗ trợ
268
bằng khả năng phát hiện
258
bằng theo dõi
10
Kẻ thù bị phát hiện
0,50
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,13
Chiếm căn cứ
0,00
Phòng thủ căn cứ
0,00

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
563
Tiêu diệt tối đa
1

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (2)

Đã cập nhật