Commandos_4e

Tham gia thg 1 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk

Xe tăng của Commandos_4e (729)

KV-11.26458553,88%839,67
SU-122-441.17196452,35%1.341,87
JgTig.8,8 cm6971.05349,64%1.199,06
WZ-11167492646,74%833,07
T-5466887944,01%460,71
WZ-13266341344,80%268,16
IS-66201.06749,84%1.116,70
T3458497545,38%876,57
KV-8558063150,00%790,76
T-34-8556543847,79%346,78
LT-43256052246,25%641,83
AMX 13 9055956548,84%460,76
KV-254980754,10%1.090,18
B-C 155 585441.01648,53%557,84
Obj. 252U5281.00347,16%819,52
Obj. 2614771.18151,78%677,98
Löwe47693748,32%840,76
Turtle I4741.01155,27%907,25
T-3447031048,72%354,60
IS-246757743,90%276,72
VK 30.01 H45040245,78%406,39
T-4443957644,65%221,92
T-54 mod. 143782144,62%817,04
G.W. E 1004271.17547,31%713,99
Hellcat42677648,36%1.280,98
WZ-120-1 FT40491548,02%772,52
AT 15A40186556,61%1.283,53
50TP pr.39695849,49%841,33
Type 5839642446,21%322,69
WZ-13138828343,30%52,83
Škoda T 503861.23247,15%955,79
TVP VTU38177449,08%711,32
T-34-338088347,37%812,08
Type T-3436329744,08%327,05
IS-334684049,42%479,29
E 2533877247,93%994,19
T-103361.16150,89%809,27
T26E433688645,54%866,35
T71 DA33638550,60%300,03
Tortoise3351.32148,66%1.168,50
Conqueror3331.15045,05%778,23
Obj. 430 II3291.05347,42%934,98
TS-532899651,22%937,61
AMX 50 1203191.29147,96%881,19
STA-231976747,34%710,80
FCM 50 t31988842,32%827,67
IS-3A3131.16052,72%1.070,14
E 503041.15747,37%962,24
Obj. 7523011.76651,50%1.445,95
FCM36Pak4029647052,70%1.196,82
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 729
Hạng 11

Thông số chung

Số trận
528
Chiến thắng
47,16%
Số trận sống sót
7,58%
Bắn trúng
77,42%
Hệ số Sát thương
0,68
Tỷ lệ Phá hủy
0,51
Hiệu quả sử dụng giáp
0,80

Điểm trung bình mỗi trận đấu

774
884
820
Kinh nghiệm
605
Thiệt hại Gây ra
1.003
Thiệt hại Hứng chịu
1.466
Sát thương bị chặn
1.128
Sát thương hỗ trợ
334
bằng khả năng phát hiện
290
bằng theo dõi
44
Kẻ thù bị phát hiện
1,28
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,47
Chiếm căn cứ
0,50
Phòng thủ căn cứ
0,08

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
1.964
Tiêu diệt tối đa
6

Tiến trình

Phần thưởng (26)

Đã cập nhật