CommandoRoberto

Tham gia thg 6 2019Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[MT2] Magyar Titkos Szolgálat
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 14 thg 1 2023
MT2 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của CommandoRoberto ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận13.96202763
Cấp8,168,939,12
Chiến thắng6.77348,51%01348,15%3047,62%
Thua6.96749,90%01451,85%3352,38%
Trận hòa2221,59%000,00%00,00%
Số trận sống sót4.22530,26%0725,93%1726,98%
Xe tăng bị tiêu diệt11.7260,840240,89701,11
Tỷ lệ Phá hủy1,201,201,52
Xe tăng bị phát hiện9.4030,670180,67490,78
Thiệt hại1.333,612.272,742.479,02
Thiệt hại từ gọng kìm45,521,2661,37
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện252,92198,59246,85
Thiệt hại từ hỗ trợ298,44199,85308,22
Thiệt hại tổng hợp1.632,052.472,592.836,95
Chiếm căn cứ9.5240,68000,00550,87
Phòng thủ căn cứ5.0820,36000,00450,71
Kinh nghiệm596,77728,56735,83
Tỉ lệ trúng đích61,52%76,39%74,02%
Chỉ số Cá nhân6.1840+3+9
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.1970+4+12
WN71.028,641.224,761.437,00
WN81.351,301.868,842.306,58
WNX1.338,721.874,792.318,00

Tiến trình của CommandoRoberto

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của CommandoRoberto

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 1.467 Số trận
    1.718,39−59,49 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 300 Số trận
    2.696,20−32,18 nếu bị loại bỏ
  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 217 Số trận
    2.108,04−14,03 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 840 Số trận
    1.467,89−12,47 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 213 Số trận
    1.888,20−11,07 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • G.W. Tiger (P)
    Cấp VIII· 524 Số trận
    659,44+23,12 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 306 Số trận
    536,74+19,62 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 169 Số trận
    281,29+14,77 nếu bị loại bỏ
  • Waffenträger auf Pz. IV
    Cấp IX· 263 Số trận
    837,66+11,22 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 107 Số trận
    86,22+10,14 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của CommandoRoberto

Dấu ấn thành thạo35Hạng 3376Hạng 2261Hạng 1125Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X128155
IX38146
VIII1611198
VII311344
VI15154
V437
IV43631
III25411
II4331
I141

25 trong số 218 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của CommandoRoberto

11 Các Clan · 4y 8mo trong Các Clan

thg 6 20192020202120222023202420252026hôm nay
[MT2]MT2 emblemMagyar Titkos Szolgálathiện tại4 years
[HURL]HURL emblemHungarian Rising Legion12 thg 1 20234 days
[HUNNS]HUNNS emblemKárpátok Főnixe7 thg 1 20234 months
[M_K_E]M_K_E emblemMagyar Klán Egyesület10 thg 9 202245 seconds
[N-L-G]N-L-G emblemNiLaGy2 thg 9 202220 days
[MKFS]MKFS emblemMátyás Király Fekete Serege23 thg 7 20222 months
[HFURY]HFURY emblemHungarian Fury23 thg 5 20226 months
[N3VR]N3VR emblemNever Lose Your Focus2 thg 12 202110 days
[ESZH]ESZH emblemERDÉLYI SZÉKELY HADOSZTÁLY21 thg 11 202125 days
[MERCA]MERCA emblemThe Mercenaries-Alpha Company30 thg 4 202125 days
[DMERC]DMERC emblemThe Mercenaries3 thg 4 20211 month