Thống kê grand battles của Comanderkunder ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 458 | 0 | 0 | — | ||||
| Chiến thắng | 205 | 44,76% | 0 | — | 0 | — | — | |
| Thua | 209 | 45,63% | 0 | — | 0 | — | — | |
| Trận hòa | 44 | 9,61% | 0 | — | 0 | — | — | |
| Số trận sống sót | 48 | 10,48% | 0 | — | 0 | — | — | |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 223 | 0,49 | 0 | — | 0 | — | — | |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,54 | — | — | — | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 506 | 1,10 | 0 | — | 0 | — | — | |
| Thiệt hại | 1.310,84 | — | — | — | ||||
| Chiếm căn cứ | 94 | 0,21 | 0 | — | 0 | — | — | |
| Phòng thủ căn cứ | 19 | 0,04 | 0 | — | 0 | — | — | |
| Kinh nghiệm | 564,00 | — | — | — | ||||