Comander_Ice

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
de

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Comander_Ice ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận34.71801972
Cấp6,97—9,118,76
Chiến thắng17.13749,36%0—736,84%3650,00%
Thua17.13349,35%0—1157,89%3548,61%
Trận hòa4481,29%0—15,26%11,39%
Số trận sống sót12.34235,55%0—842,11%3244,44%
Xe tăng bị tiêu diệt29.9410,860—120,63460,64
Tỷ lệ Phá hủy1,34—1,091,15
Xe tăng bị phát hiện19.9790,580—10,0550,07
Thiệt hại898,60—1.170,321.011,17
Thiệt hại từ gọng kìm52,55—0,005,42
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện155,10—56,95125,92
Thiệt hại từ hỗ trợ207,65—56,95131,33
Thiệt hại tổng hợp1.106,24—1.227,261.142,50
Chiếm căn cứ43.2271,250—150,79280,39
Phòng thủ căn cứ22.6480,650—482,531582,19
Kinh nghiệm575,77—386,42410,83
Tỉ lệ trúng đích57,56%—54,81%58,11%
Chỉ số Cá nhân5.7980-1+2
Xếp hạng World of Tanks4.9060-3-6
WN71.005,07—733,81901,20
WN81.151,51—693,48748,05
WNX1.044,04—625,89602,09

Tiến trình của Comander_Ice

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Comander_Ice

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Marder 38T
    Cấp IV· 1.947 Số trận
    1.940,54−23,82 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 2.199 Số trận
    1.237,21−15,55 nếu bị loại bỏ
  • T40
    Cấp IV· 947 Số trận
    2.062,79−12,19 nếu bị loại bỏ
  • WZ-132
    Cấp VIII· 296 Số trận
    2.387,21−10,20 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 152 Số trận
    2.962,15−8,92 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-6
    Cấp VIII· 328 Số trận
    270,67+9,47 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 629 Số trận
    685,90+7,33 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 155 mle. 51
    Cấp VIII· 1.121 Số trận
    897,84+5,20 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 396 Số trận
    698,24+4,25 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 1.195 Số trận
    969,40+3,91 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Comander_Ice

Dấu hiệu Thiện chiến3235

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X333——
IX284——
VIII72914
VII504——
VI41611
V3261—
IV27———
III22———
II19———
I7———

40 trong số 371 xe tăng có một dấu, chiếm 11% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo98Hạng 33106Hạng 2258Hạng 1143Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1121265
IX861062
VIII192426710
VII71714106
VI31018108
V878124
IV69714
III94711
II27433
I32—2—

43 trong số 371 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 12% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 57 Số trận
    1.181nòng pháo có không có
  • Cấp V· 87 Số trận
    444nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 29 Số trận
    1.592nòng pháo có không có
  • Cấp V· 58 Số trận
    847nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 37 Số trận
    1.356nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 300 Số trận
    1.033nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Comander_Ice

29 Các Clan · 8y 6mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[-B0TS]-B0TS emblemOhne Witz! Als Ob?! Die Bots vereinen sich!31 thg 1 20267 months
[RGH]RGH emblem[Reisegruppe}_-.-_{Hässlich]22 thg 10 202413 days
[N_L_L]N_L_L emblemNordlicht Legion7 thg 2 20242 months
[ZSDF]ZSDF emblemZabergäu Süddeutsche Front10 thg 11 20232 months
[MONKI]MONKI emblemMONKI25 thg 7 20233 months
[N1C]N1C emblemNo One Cares.6 thg 8 20222 days
[MONKI]MONKI emblemMONKI1 thg 8 20222 years
[TB-U]TB-U emblemBadgers of Underground20 thg 4 20202 months
[STWF]STWF emblemStählerne Wüstenfüchse21 thg 2 202010 months
[RETR0]RETR0 emblemRecognized Troublemakers10 thg 4 20195 months
[_ACT]_ACT emblemActiveelite11 thg 11 20182 months
[GEFAM]GEFAM emblemGenovese Family29 thg 8 20184 months
[PDV-R]PDV-R emblemPanzerDivision Vipern "Rudi"29 thg 4 20182 months
[TENSE]TENSE emblemSo Freakin' Tense26 thg 2 20182 months
[TIGHT]TIGHT emblemSo Freakin' Tight31 thg 12 20171 month
[X_T_C]X_T_C emblemExtreme Termination Clowns22 thg 11 20174 months
[EDEL2]EDEL2 emblemEDELmaenner auf Ketten22 thg 5 20172 months
[507]507 emblemSchwere Panzerabteilung 50715 thg 3 201726 days
[-ACT]-ACT emblemAcTive_Elite15 thg 2 20177 months
[SJD3]SJD3 emblemStahljäger Deutschland 35 thg 7 20166 months
[SJD2]SJD2 emblemStahljäger Deutschland 226 thg 12 20154 months
[-ACT]-ACT emblemAcTive_Elite26 thg 8 20153 months
[MUTTI]MUTTI emblemGerman Fat Moms4 thg 6 201520 days
[SJD2]SJD2 emblemStahljäger Deutschland 210 thg 5 20152 months
[-383-]-383- emblemPanzerbattalion-383-1 thg 3 201553 seconds
[MUTTI]MUTTI emblemGerman Fat Moms19 thg 2 201512 days
[1DPZB]1DPZB emblem1. Deutsches Panzer Bataillon4 thg 2 20153 months
[BLF]BLF emblemBier Laster Fahrer2 thg 11 20145 days
[MUTTI]MUTTI emblemGerman Fat Moms20 thg 10 20141 month