Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Colourse ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 14.910 | 0 | 55 | 236 | ||||
| Cấp | 7,54 | — | 8,87 | 9,00 | ||||
| Chiến thắng | 7.229 | 48,48% | 0 | — | 25 | 45,45% | 116 | 49,15% |
| Thua | 7.514 | 50,40% | 0 | — | 30 | 54,55% | 117 | 49,58% |
| Trận hòa | 167 | 1,12% | 0 | — | 0 | 0,00% | 3 | 1,27% |
| Số trận sống sót | 3.597 | 24,12% | 0 | — | 8 | 14,55% | 51 | 21,61% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 8.840 | 0,59 | 0 | — | 27 | 0,49 | 122 | 0,52 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,78 | — | 0,57 | 0,66 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 13.064 | 0,88 | 0 | — | 85 | 1,55 | 330 | 1,40 |
| Thiệt hại | 841,55 | — | 897,49 | 1.115,55 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 40,58 | — | 40,48 | 49,92 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 227,43 | — | 478,67 | 495,83 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 268,01 | — | 519,15 | 545,76 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.109,56 | — | 1.407,24 | 1.641,99 | ||||
| Chiếm căn cứ | 8.270 | 0,55 | 0 | — | 0 | 0,00 | 53 | 0,22 |
| Phòng thủ căn cứ | 5.166 | 0,35 | 0 | — | 0 | 0,00 | 2 | 0,01 |
| Kinh nghiệm | 472,87 | — | 594,36 | 598,42 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 53,81% | — | 50,25% | 56,17% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 4.813 | 0 | -2 | +17 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 3.996 | 0 | -1 | +6 | ||||
| WN7 | 799,54 | — | 680,00 | 793,97 | ||||
| WN8 | 896,75 | — | 758,99 | 919,64 | ||||
| WNX | 802,15 | — | 826,23 | 950,61 | ||||
Tiến trình của Colourse
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Colourse
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- Char Futur 4Cấp IX· 801 Số trận1.057,09−18,87 nếu bị loại bỏ
- Grille 15Cấp X· 380 Số trận1.351,61−18,70 nếu bị loại bỏ
- ISU-152Cấp VIII· 370 Số trận1.261,52−12,00 nếu bị loại bỏ
- SU-8Cấp VI· 546 Số trận1.102,32−10,06 nếu bị loại bỏ
- IS-3Cấp VIII· 376 Số trận1.154,35−9,36 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- Strv 81Cấp VIII· 294 Số trận383,29+9,60 nếu bị loại bỏ
- T-34-85Cấp VI· 491 Số trận470,45+9,49 nếu bị loại bỏ
- T-10Cấp IX· 165 Số trận228,25+9,34 nếu bị loại bỏ
- M18 HellcatCấp VI· 441 Số trận489,82+8,31 nếu bị loại bỏ
- FV207Cấp VIII· 229 Số trận427,05+5,77 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của Colourse
Dấu ấn thành thạo34604117
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
17 trong số 180 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của Colourse
2 Các Clan · 3y 5mo trong Các Clan
thg 3 2011201420162018202020222024hôm nay
