CodeName_ReckWraith

Tham gia thg 7 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
plen
[CEST] Celestial Strength
Binh nhì · tham gia ngày 8 thg 12 2024
CEST emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của CodeName_ReckWraith ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận7.880076359
Cấp7,4710,4710,13
Chiến thắng4.14052,54%04153,95%19855,15%
Thua3.65246,35%03444,74%15743,73%
Trận hòa881,12%011,32%41,11%
Số trận sống sót2.60133,01%03343,42%14239,55%
Xe tăng bị tiêu diệt7.9711,0101031,364361,21
Tỷ lệ Phá hủy1,512,402,01
Xe tăng bị phát hiện7.1960,910560,743581,00
Thiệt hại1.431,603.104,662.686,81
Thiệt hại từ gọng kìm43,6653,7552,58
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện288,40321,18487,54
Thiệt hại từ hỗ trợ332,06374,93540,12
Thiệt hại tổng hợp1.763,663.479,593.265,92
Chiếm căn cứ7.1140,9001001,321050,29
Phòng thủ căn cứ4.0630,52030,04810,23
Kinh nghiệm604,31956,79954,87
Tỉ lệ trúng đích60,35%73,50%74,93%
Chỉ số Cá nhân7.3070+35+159
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.1650+22+65
WN71.339,261.520,291.478,09
WN81.739,082.296,572.272,58
WNX1.722,532.363,832.344,30

Tiến trình của CodeName_ReckWraith

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của CodeName_ReckWraith

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • BZ-79
    Cấp XI· 189 Số trận
    2.760,43−41,38 nếu bị loại bỏ
  • Object 705A
    Cấp X· 182 Số trận
    2.597,67−28,86 nếu bị loại bỏ
  • AMX 67 Imbattable
    Cấp XI· 160 Số trận
    2.370,40−28,02 nếu bị loại bỏ
  • Type 71
    Cấp X· 183 Số trận
    2.541,99−27,67 nếu bị loại bỏ
  • Strv 107-12
    Cấp XI· 122 Số trận
    2.783,71−25,72 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS
    Cấp VII· 388 Số trận
    931,63+35,16 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 457 Số trận
    999,76+27,39 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 464 Số trận
    935,05+25,64 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 278 Số trận
    1.153,57+19,73 nếu bị loại bỏ
  • T-46
    Cấp III· 159 Số trận
    106,47+18,98 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của CodeName_ReckWraith

Dấu ấn thành thạo17Hạng 3333Hạng 2236Hạng 1128Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI122
X1475
IX1362
VIII2472
VII225
VI1133
V115
IV41341
III46422
II54821
I313

28 trong số 131 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 21% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của CodeName_ReckWraith

4 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 7 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CEST]CEST emblemCelestial Strengthhiện tại2 years
[_CT_]_CT_ emblemCroc Team6 thg 12 20248 months
[CEST]CEST emblemCelestial Strength8 thg 4 20241 year
[AZYLX]AZYLX emblemAZYL_PL13 thg 11 20184 months