CoBeTuk

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[-BBU-] БОЙОВЕ БРАТСТВО УКРАЇНЦІВ
Tân binh · tham gia ngày 1 thg 1 2026
-BBU- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của CoBeTuk ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận74.415000
Cấp8,09———
Chiến thắng38.64951,94%0—0—0—
Thua34.59046,48%0—0—0—
Trận hòa1.1761,58%0—0—0—
Số trận sống sót23.36831,40%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt68.7630,920—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,35———
Xe tăng bị phát hiện100.9631,360—0—0—
Thiệt hại1.323,94———
Thiệt hại từ gọng kìm52,14———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện376,45———
Thiệt hại từ hỗ trợ428,59———
Thiệt hại tổng hợp1.752,54———
Chiếm căn cứ69.8120,940—0—0—
Phòng thủ căn cứ49.6490,670—0—0—
Kinh nghiệm700,05———
Tỉ lệ trúng đích65,53%———
Chỉ số Cá nhân7.793000
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.819000
WN71.242,64———
WN81.705,22———
WNX1.582,84———

Tiến trình của CoBeTuk

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của CoBeTuk

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 3.312 Số trận
    2.092,51−20,23 nếu bị loại bỏ
  • E 50 Ausf. M
    Cấp X· 937 Số trận
    2.234,93−11,06 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 847 Số trận
    2.217,08−9,78 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 807 Số trận
    2.412,48−8,58 nếu bị loại bỏ
  • LT-432
    Cấp VIII· 2.093 Số trận
    1.919,93−8,36 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Object 261
    Cấp X· 1.831 Số trận
    1.019,79+18,65 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 1.973 Số trận
    1.137,77+18,06 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 1.667 Số trận
    1.270,44+6,35 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 544 Số trận
    919,73+5,60 nếu bị loại bỏ
  • A-20
    Cấp V· 347 Số trận
    42,67+5,38 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của CoBeTuk

Dấu ấn thành thạo22Hạng 3365Hạng 22127Hạng 11119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—13—2
X—191822
IX3272716
VIII4462944
VII6—9198
VI63101214
V638117
IV133274
III101821
II11222—
I321—1

119 trong số 395 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 30% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của CoBeTuk

3 Các Clan · 2y 6mo trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[-BBU-]-BBU- emblemБОЙОВЕ БРАТСТВО УКРАЇНЦІВhiện tại9 months
[OKEY]OKEY emblemOKEY BYE14 thg 12 202529 minutes
[ICE-A]ICE-A emblemФугасний жолудь9 thg 12 20252 years