Carcool

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[PMDKJ] Neohrožení
Tân binh · tham gia ngày 2 thg 5 2026
PMDKJ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Carcool ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận25.589066
Cấp6,95—9,759,75
Chiến thắng13.12451,29%0—583,33%583,33%
Thua12.14947,48%0—116,67%116,67%
Trận hòa3161,23%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót5.94623,24%0—233,33%233,33%
Xe tăng bị tiêu diệt23.9950,940—20,3320,33
Tỷ lệ Phá hủy1,22—0,500,50
Xe tăng bị phát hiện41.4441,620—61,0061,00
Thiệt hại994,21—1.158,831.158,83
Thiệt hại từ gọng kìm39,67—83,5683,56
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện203,41—206,69206,69
Thiệt hại từ hỗ trợ243,07—290,25290,25
Thiệt hại tổng hợp1.237,28—1.215,251.215,25
Chiếm căn cứ29.9981,170—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ15.5390,610—00,0000,00
Kinh nghiệm603,69—608,17608,17
Tỉ lệ trúng đích71,19%—65,63%65,63%
Chỉ số Cá nhân6.2540+2+2
Xếp hạng World of Tanks3.7400-1-1
WN71.245,06—841,29841,29
WN81.482,16—581,94581,94
WNX1.254,21—406,77406,77

Tiến trình của Carcool

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Carcool

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 402 Số trận
    2.000,29−19,27 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 377 Số trận
    1.953,36−14,83 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 189 Số trận
    2.740,78−14,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 304 Số trận
    2.136,76−14,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 250 Số trận
    2.055,58−11,58 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 480 Số trận
    50,25+19,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 823 Số trận
    828,52+17,46 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 336 Số trận
    32,20+16,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 145 Số trận
    197,72+6,67 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 191 Số trận
    709,97+6,53 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Carcool

Dấu ấn thành thạo38Hạng 3347Hạng 2266Hạng 1192Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X—4266
IX223510
VIII342517
VII1351010
VI2741015
V247139
IV—25611
III—3858
II45754
I—3412

92 trong số 257 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 36% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Carcool

8 Các Clan · 11y 6mo trong Các Clan

thg 10 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[PMDKJ]PMDKJ emblemNeohroženíhiện tại5 months
[QMQ]QMQ emblemGracze MIlegopana1 thg 5 20261 year
[DETAB]DETAB emblemDestruction tank brigade26 thg 1 20258 years
[-BIA-]-BIA- emblem=BiA=Black Steel panthers Cz/Sk28 thg 12 20169 months
[DETAB]DETAB emblemDestruction tank brigade23 thg 3 20169 months
[5CSP]5CSP emblem5.Česko Slovenský Prapor22 thg 6 20156 months
[DETAB]DETAB emblemDestruction tank brigade1 thg 1 201525 days
[D2TAB]D2TAB emblemDestruction Tank Brigade 25 thg 12 20143 months