CaptainJava

Tham gia thg 7 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Xe tăng của CaptainJava (125)

Cromwell B50769452,86%1.296,63
T3437096245,41%857,98
Cromwell31849154,09%755,41
T-15020475750,00%1.139,37
Luchs15829347,47%672,90
Churchill I14133142,55%409,36
Tiger II1401.19255,71%1.229,35
Comet14062944,29%783,15
Matilda13135452,67%603,80
Firefly11479260,53%1.382,88
Pz. IV H11030350,91%509,48
Tiger I10583150,48%888,80
Hetzer9624839,58%372,34
StuG III G9436151,06%612,87
KV-859379354,84%1.270,17
IS911.08758,24%1.312,22
Crusader9122049,45%163,66
Pz. I C8722251,72%449,98
VK 36.01 H8161939,51%732,82
VK 30.02 M8158953,09%849,19
Churchill VII7853755,13%639,54
IS-3781.24055,13%1.248,35
E 75781.30455,13%1.001,79
Type 647539854,67%650,13
Panther7483658,11%1.187,89
Jg.Pz. IV7238147,22%411,54
Covenanter7011842,86%36,17
VK 28.016635357,58%613,95
Leopard6519756,92%191,88
Hellcat6350752,38%625,43
KV-15739350,88%476,49
Pz. IV D5621541,07%244,40
Sherman III5440248,15%746,39
VK 30.01 H5148047,06%955,73
T-284919059,18%216,08
Centurion I491.03759,18%1.044,37
SU-1004553851,11%659,85
SU-854046160,00%863,37
SU-85B4035640,00%749,83
Marder 38T3922743,59%294,97
M8A13831131,58%515,24
T673852160,53%1.076,95
Cruiser II3611733,33%60,00
Light VIC3612936,11%100,33
Pz. III J348741,18%28,15
Medium III327743,75%8,19
M2 Medium327637,50%10,05
AT 23144251,61%914,68
Pz. III E3010160,00%72,91
Pz. II G3012553,33%108,18
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 125
Hạng 22

Thông số chung

Số trận
57
Chiến thắng
50,88%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

706
684
476
Kinh nghiệm
374
Thiệt hại Gây ra
393
Sát thương hỗ trợ
126
bằng khả năng phát hiện
100
bằng theo dõi
26
Kẻ thù bị phát hiện
0,95
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,54
Phòng thủ căn cứ
0,04

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (16)

Đã cập nhật