CaprysPL

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[KRONY] True Friendship.!
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 23 thg 1 2025
KRONY emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của CaprysPL ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận30.534050233
Cấp7,739,318,97
Chiến thắng15.16249,66%02550,00%12151,93%
Thua14.99249,10%02448,00%10946,78%
Trận hòa3801,24%012,00%31,29%
Số trận sống sót8.57928,10%01326,00%7030,04%
Xe tăng bị tiêu diệt23.3180,760370,741750,75
Tỷ lệ Phá hủy1,061,001,07
Xe tăng bị phát hiện33.1561,090480,963351,44
Thiệt hại1.101,321.985,001.573,56
Thiệt hại từ gọng kìm51,7055,7233,93
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện296,77209,97461,45
Thiệt hại từ hỗ trợ348,47265,69495,38
Thiệt hại tổng hợp1.449,792.041,692.002,71
Chiếm căn cứ20.9500,69000,00490,21
Phòng thủ căn cứ14.7400,48000,0000,00
Kinh nghiệm622,16840,04818,09
Tỉ lệ trúng đích65,60%74,17%70,05%
Chỉ số Cá nhân6.2020+2+14
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.3670-1+10
WN71.029,141.081,831.094,82
WN81.295,261.265,101.415,15
WNX1.192,811.231,781.414,74

Tiến trình của CaprysPL

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của CaprysPL

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • BZ-176
    Cấp VIII· 320 Số trận
    2.428,06−13,87 nếu bị loại bỏ
  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 851 Số trận
    1.692,86−11,80 nếu bị loại bỏ
  • Controcarro 3 Minotauro
    Cấp X· 265 Số trận
    1.975,19−8,41 nếu bị loại bỏ
  • T54E1
    Cấp IX· 287 Số trận
    1.726,19−7,72 nếu bị loại bỏ
  • M56 Scorpion
    Cấp VII· 571 Số trận
    1.698,40−7,51 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-1
    Cấp V· 241 Số trận
    188,72+6,63 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 348 Số trận
    618,68+6,10 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 195 Số trận
    209,49+6,10 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 223 Số trận
    435,91+4,65 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 598 Số trận
    918,65+4,43 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của CaprysPL

Dấu ấn thành thạo71Hạng 33121Hạng 22116Hạng 1148Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI22
X2712218
IX10622206
VIII108182520
VII217156
VI6618121
V6814103
IV291271
III1191111
II101432
I43212

48 trong số 419 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của CaprysPL

8 Các Clan · 5y 7mo trong Các Clan

thg 2 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[KRONY]KRONY emblemTrue Friendship.!hiện tại2 years
[GAY]GAY emblem🌈 GACHI ARMY YOLO 🌈26 thg 12 20247 months
[IN_NI]IN_NI emblemlnteligentni-Inaczej2 thg 6 20245 months
[UECH]UECH emblemUlane Chlopy30 thg 12 20233 years
[_SBO_]_SBO_ emblemStalowe Bombelki8 thg 1 20216 days
[DC-P]DC-P emblemDOBRE CZOŁGI PANCERNE29 thg 8 20204 days
[-F-S-]-F-S- emblemFlying Stars19 thg 7 20201 month
[BPA_2]BPA_2 emblemBrygada Pancerna Alkoholików 220 thg 5 20152 months