CSIRINA

Tham gia thg 12 2017Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[_MWH_] Magyar Wotosok Hadteste
Chỉ huy · tham gia ngày 23 thg 12 2018
_MWH_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của CSIRINA ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận31.9590211
Cấp7,23—10,0010,00
Chiến thắng16.17150,60%0—2100,00%763,64%
Thua15.38848,15%0—00,00%436,36%
Trận hòa4001,25%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót10.66033,36%0—2100,00%545,45%
Xe tăng bị tiêu diệt26.0730,820—21,0090,82
Tỷ lệ Phá hủy1,22——1,50
Xe tăng bị phát hiện21.8420,680—00,0030,27
Thiệt hại985,71—1.588,501.603,18
Thiệt hại từ gọng kìm48,57—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện215,09—82,50138,82
Thiệt hại từ hỗ trợ263,66—82,50138,82
Thiệt hại tổng hợp1.249,37—1.671,001.742,00
Chiếm căn cứ15.9000,500—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ15.2620,480—00,0000,00
Kinh nghiệm527,48—649,50513,91
Tỉ lệ trúng đích60,44%—50,00%56,36%
Chỉ số Cá nhân6.2620+1+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.8420+10
WN71.015,90—1.119,111.017,67
WN81.218,03—1.196,771.172,12
WNX1.140,69—1.032,52969,54

Tiến trình của CSIRINA

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của CSIRINA

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 2.531 Số trận
    1.509,84−35,13 nếu bị loại bỏ
  • M10 RBFM
    Cấp V· 634 Số trận
    2.116,57−13,53 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 318 Số trận
    2.492,00−11,11 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85M
    Cấp VI· 421 Số trận
    1.798,28−8,30 nếu bị loại bỏ
  • Grille 15
    Cấp X· 563 Số trận
    1.430,98−7,85 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-150
    Cấp VI· 519 Số trận
    465,98+10,90 nếu bị loại bỏ
  • KV-4
    Cấp VIII· 351 Số trận
    432,04+9,46 nếu bị loại bỏ
  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 747 Số trận
    858,79+7,64 nếu bị loại bỏ
  • KV-3
    Cấp VII· 228 Số trận
    269,10+7,62 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 233 Số trận
    283,70+5,89 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của CSIRINA

Dấu ấn thành thạo50Hạng 33149Hạng 22124Hạng 1139Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—61311—
IX118214
VIII7724196
VII1711224
VI15161912
V422596
IV1517132
III352054
II691451
I631——

39 trong số 392 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của CSIRINA

5 Các Clan · 8y 4mo trong Các Clan

thg 12 201720192020202120222023202420252026hôm nay
[_MWH_]_MWH_ emblemMagyar Wotosok Hadtestehiện tại8 years
[N-HUN]N-HUN emblemNemzeti Sör Gárda20 thg 12 20182 months
[N-HUN]N-HUN emblemNemzeti Sör Gárda19 thg 10 201814 days
[S_I_C]S_I_C emblemSzékely Páncélosok29 thg 9 20185 months
[N-HUN]N-HUN emblemNemzeti Sör Gárda2 thg 5 20183 months