Busenbracker

Tham gia thg 1 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
deen
[GEGGO] Gecko Squad
Binh nhì · tham gia ngày 28 thg 8 2022
GEGGO emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Busenbracker ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.88201545
Cấp7,9710,009,87
Chiến thắng7.55250,75%0853,33%2351,11%
Thua7.16048,11%0640,00%2146,67%
Trận hòa1701,14%016,67%12,22%
Số trận sống sót4.10027,55%0746,67%1431,11%
Xe tăng bị tiêu diệt12.5950,850110,73340,76
Tỷ lệ Phá hủy1,171,381,10
Xe tăng bị phát hiện16.1381,080120,80581,29
Thiệt hại1.394,311.654,531.792,89
Thiệt hại từ gọng kìm67,940,0030,89
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện329,26259,33420,13
Thiệt hại từ hỗ trợ397,21259,33451,02
Thiệt hại tổng hợp1.791,521.913,872.243,91
Chiếm căn cứ11.7050,79000,00200,44
Phòng thủ căn cứ6.3380,43000,00150,33
Kinh nghiệm623,63807,93784,47
Tỉ lệ trúng đích70,79%71,90%71,87%
Chỉ số Cá nhân6.7340+3+4
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.5830-3-5
WN71.168,85947,701.065,97
WN81.571,561.255,201.455,69
WNX1.543,551.114,041.396,42

Tiến trình của Busenbracker

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Busenbracker

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Super Conqueror
    Cấp X· 246 Số trận
    2.112,17−12,19 nếu bị loại bỏ
  • Emil II
    Cấp IX· 131 Số trận
    2.649,29−12,10 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 186 Số trận
    1.973,44−8,37 nếu bị loại bỏ
  • KR-1
    Cấp XI· 132 Số trận
    2.198,49−8,10 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 131 Số trận
    2.316,02−7,38 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS
    Cấp VII· 338 Số trận
    692,87+18,39 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell B
    Cấp VI· 570 Số trận
    966,75+16,97 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 334 Số trận
    994,18+12,26 nếu bị loại bỏ
  • KV-1S
    Cấp VI· 136 Số trận
    372,15+7,75 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 124 Số trận
    359,79+7,63 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Busenbracker

Dấu hiệu Thiện chiến5210

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI12
X1513
IX9151
VIII2211
VII114
VI107
V13
IV13
III17
II14
I7

53 trong số 185 xe tăng có một dấu, chiếm 29% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo20Hạng 3345Hạng 2268Hạng 1141Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12
X23167
IX121012
VIII227139
VII1167
VI3473
V2461
IV3451
III221021
II3461
I223

41 trong số 185 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp IX· 35 Số trận
    2.625nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 50 Số trận
    2.163nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 29 Số trận
    2.843nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 36 Số trận
    1.857nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 25 Số trận
    1.861nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 37 Số trận
    2.231nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Busenbracker

9 Các Clan · 8y 2mo trong Các Clan

thg 1 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[GEGGO]GEGGO emblemGecko Squadhiện tại4 years
[PBSJR]PBSJR emblemPanzer Bataillon Stählerne Jäger Rookies21 thg 2 20226 months
[TH-CL]TH-CL emblemThunder-Clan15 thg 8 20219 months
[TRA5H]TRA5H emblemTRA5H9 thg 6 20204 months
[NOAIM]NOAIM emblemNo_Aim12 thg 9 20191 month
[P666]P666 emblemPandas aus der Hölle2 thg 3 20197 months
[P666]P666 emblemPandas aus der Hölle16 thg 7 20184 months
[TH-CL]TH-CL emblemThunder-Clan4 thg 3 20188 months
[TH-CL]TH-CL emblemThunder-Clan18 thg 3 20171 year

Tên trước đây của Busenbracker

TênĐã thay đổi
durminator14 thg 10 2020