Bumer1993

Tham gia thg 7 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Bumer1993 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận25.989034246
Cấp7,78—8,508,30
Chiến thắng13.01350,07%0—1441,18%11245,53%
Thua12.63848,63%0—1852,94%12952,44%
Trận hòa3381,30%0—25,88%52,03%
Số trận sống sót8.05831,01%0—1029,41%8434,15%
Xe tăng bị tiêu diệt22.7380,870—351,032380,97
Tỷ lệ Phá hủy1,27—1,461,47
Xe tăng bị phát hiện25.1840,970—240,713021,23
Thiệt hại1.205,69—1.486,241.385,76
Thiệt hại từ gọng kìm60,55—27,0456,91
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện277,70—575,18459,33
Thiệt hại từ hỗ trợ338,25—602,21516,25
Thiệt hại tổng hợp1.543,62—2.059,541.898,39
Chiếm căn cứ27.6591,060—00,00730,30
Phòng thủ căn cứ14.2570,550—70,21340,14
Kinh nghiệm564,26—812,59793,56
Tỉ lệ trúng đích68,13%—65,18%68,36%
Chỉ số Cá nhân6.5540-1+2
Xếp hạng World of Tanks5.8200+2+11
WN71.117,04—1.009,241.089,74
WN81.464,77—1.497,451.580,54
WNX1.423,08—1.783,081.688,32

Tiến trình của Bumer1993

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Bumer1993

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 665 Số trận
    1.949,09−19,63 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 705 Số trận
    2.103,35−16,83 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 848 Số trận
    2.176,93−14,69 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 603 Số trận
    1.798,44−13,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.637 Số trận
    1.578,19−12,03 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 656 Số trận
    813,09+21,64 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 277 Số trận
    297,17+13,33 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 506 Số trận
    850,08+12,38 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 512 Số trận
    926,54+10,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 344 Số trận
    460,21+9,94 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Bumer1993

Dấu ấn thành thạo31Hạng 3370Hạng 2280Hạng 1150Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1—399
IX—14105
VIII5114158
VII——8128
VI239118
V34686
IV23873
III441242
II512631
I33—1—

50 trong số 256 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Bumer1993

10 Các Clan · 6y 4mo trong Các Clan

thg 7 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[H_F_D]H_F_D emblemHungarian Force Division7 thg 9 20241 year
[MKFS]MKFS emblemMátyás Király Fekete Serege20 thg 3 20235 months
[H_F_D]H_F_D emblemHungarian Force Division5 thg 6 20227 months
[MKFS]MKFS emblemMátyás Király Fekete Serege31 thg 7 20211 year
[-MFH-]-MFH- emblemMilfHunters1 thg 8 20202 years
[H-P-H]H-P-H emblemHunyadi Páncélos Hadtest30 thg 6 20183 months
[MA-PE]MA-PE emblemMagyar-Alföldi-Páncélos-Ezred9 thg 8 20171 month
[-TCI]-TCI emblemTwo Cows Inc.25 thg 4 201711 months
[_OHF_]_OHF_ emblemOffensive Hungarian Forces23 thg 1 20162 days
[R3BEL]R3BEL emblemRebel Alliance Forces2 thg 1 20165 days