Bull_ASH

Tham gia thg 1 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
es
[NDNA] NI DIOS NI AMO
Binh nhì · tham gia ngày 12 thg 4 2023
NDNA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Bull_ASH ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận33.581000
Cấp7,22———
Chiến thắng16.21248,28%0—0—0—
Thua16.90350,34%0—0—0—
Trận hòa4661,39%0—0—0—
Số trận sống sót8.15124,27%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt19.6570,590—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,77———
Xe tăng bị phát hiện27.5460,820—0—0—
Thiệt hại789,27———
Thiệt hại từ gọng kìm36,27———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện211,98———
Thiệt hại từ hỗ trợ248,25———
Thiệt hại tổng hợp1.037,52———
Chiếm căn cứ62.7601,870—0—0—
Phòng thủ căn cứ9.1820,270—0—0—
Kinh nghiệm452,02———
Tỉ lệ trúng đích58,69%———
Chỉ số Cá nhân4.651000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.368000
WN7779,91———
WN8934,97———
WNX813,49———

Tiến trình của Bull_ASH

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Bull_ASH

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 760 Số trận
    1.261,30−11,76 nếu bị loại bỏ
  • M44
    Cấp VI· 615 Số trận
    1.549,47−10,94 nếu bị loại bỏ
  • 212A
    Cấp IX· 381 Số trận
    1.534,20−10,78 nếu bị loại bỏ
  • T95
    Cấp IX· 446 Số trận
    1.215,70−7,03 nếu bị loại bỏ
  • M56 Scorpion
    Cấp VII· 800 Số trận
    1.039,49−4,95 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 1.197 Số trận
    663,55+4,65 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 161 Số trận
    348,91+3,39 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 364 Số trận
    543,05+3,21 nếu bị loại bỏ
  • T37
    Cấp VI· 294 Số trận
    434,35+2,56 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 367 Số trận
    589,42+2,15 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Bull_ASH

Dấu ấn thành thạo55Hạng 33143Hạng 2287Hạng 1144Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X131232
IX152365
VIII28181711
VII—816148
VI1718206
V—61774
IV151282
III211483
II281231
I14112

44 trong số 340 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Bull_ASH

8 Các Clan · 8y 8mo trong Các Clan

thg 1 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[NDNA]NDNA emblemNI DIOS NI AMOhiện tại3 years
[CHAFO]CHAFO emblemChaos Followers11 thg 4 20235 months
[MOTIN]MOTIN emblemMotín de Mancos Peligrosos16 thg 10 20221 year
[MOTIN]MOTIN emblemMotín de Mancos Peligrosos7 thg 8 20212 months
[CDAC]CDAC emblemCorazones de Acero11 thg 6 20213 months
[MOTIN]MOTIN emblemMotín de Mancos Peligrosos27 thg 2 20214 months
[CDAC]CDAC emblemCorazones de Acero2 thg 11 20202 years
[BALE]BALE emblemBrigada Acorazada Ligera Española13 thg 9 20162 years