Bukephal

Tham gia thg 11 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[_MG_] Magyar Gárda
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 31 thg 10 2025
_MG_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Bukephal ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.8460638
Cấp5,796,006,00
Chiến thắng9.52545,69%0233,33%1847,37%
Thua11.16953,58%0466,67%2052,63%
Trận hòa1520,73%000,00%00,00%
Số trận sống sót3.60217,28%0233,33%821,05%
Xe tăng bị tiêu diệt10.2040,49081,33320,84
Tỷ lệ Phá hủy0,592,001,07
Xe tăng bị phát hiện18.4690,89010,17180,47
Thiệt hại377,61741,50547,34
Thiệt hại từ gọng kìm18,840,0029,50
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện152,08204,83149,84
Thiệt hại từ hỗ trợ170,92204,83179,34
Thiệt hại tổng hợp548,53946,33726,68
Chiếm căn cứ22.3481,07000,0000,00
Phòng thủ căn cứ7.2370,35000,0000,00
Kinh nghiệm296,83345,17407,71
Tỉ lệ trúng đích56,10%59,52%60,47%
Chỉ số Cá nhân2.7710-1+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.9010+1+2
WN7579,82907,66776,43
WN8508,111.146,99857,00
WNX392,001.105,73713,69

Tiến trình của Bukephal

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Bukephal

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-34-85
    Cấp VI· 3.144 Số trận
    479,92−14,84 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther II
    Cấp VIII· 512 Số trận
    839,90−13,64 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (D)
    Cấp VI· 894 Số trận
    717,94−12,78 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 1.273 Số trận
    510,71−10,36 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 F3 AM
    Cấp VI· 472 Số trận
    676,56−6,89 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Tiger I
    Cấp VII· 545 Số trận
    265,59+4,73 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 235 Số trận
    8,99+4,65 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 235 Số trận
    32,47+4,40 nếu bị loại bỏ
  • Aufklärungspanzer Panther
    Cấp VII· 314 Số trận
    165,10+3,86 nếu bị loại bỏ
  • BT-7 artillery
    Cấp III· 726 Số trận
    206,03+3,64 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Bukephal

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3359Hạng 2228Hạng 1111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X31
IX4211
VIII36232
VII3261
VI41763
V131251
IV11062
III24921
II4564
I2341

11 trong số 149 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Bukephal

11 Các Clan · 1y 4mo trong Các Clan

thg 11 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[_MG_]_MG_ emblemMagyar Gárdahiện tại11 months
[HGPA]HGPA emblemHarag Páncélja24 thg 10 20251 month
[AR-TM]AR-TM emblemLegionarii Anonimus RO Banat12 thg 9 20256 days
[_NAGY]_NAGY emblem-HUNGARY-16 thg 4 20225 days
[HUNPW]HUNPW emblemHungaryan Power7 thg 4 20221 month
[BIHAR]BIHAR emblemBihari Páncélosok26 thg 2 20223 months
[A-B-O]A-B-O emblemAcél Betyárok Osztaga14 thg 2 20201 month
[UHH]UHH emblemUnited Hungarian Hordes9 thg 1 20201 hour
[FTK45]FTK45 emblemFehér Tigrisek7 thg 1 20201 month
[FTK45]FTK45 emblemFehér Tigrisek6 thg 12 201911 hours
[FTK45]FTK45 emblemFehér Tigrisek26 thg 11 20191 month