Bugelo_013

Tham gia thg 1 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[_WBT_] WhiteBIT
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 22 thg 2 2026
_WBT_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Bugelo_013 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận48.3424385215
Cấp7,749,219,419,16
Chiến thắng23.87349,38%2660,47%4654,12%11252,09%
Thua23.64248,91%1637,21%3743,53%10046,51%
Trận hòa8271,71%12,33%22,35%31,40%
Số trận sống sót16.35033,82%2353,49%4249,41%10347,91%
Xe tăng bị tiêu diệt38.5360,80451,05871,022141,00
Tỷ lệ Phá hủy1,202,252,021,91
Xe tăng bị phát hiện36.0100,74280,65690,811310,61
Thiệt hại1.052,961.675,651.829,561.850,51
Thiệt hại từ gọng kìm51,9464,1251,4269,68
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện300,96311,19441,34360,67
Thiệt hại từ hỗ trợ352,89375,30492,76430,35
Thiệt hại tổng hợp1.405,272.050,952.322,332.280,86
Chiếm căn cứ35.5630,7400,0000,00320,15
Phòng thủ căn cứ22.2720,4600,0000,00220,10
Kinh nghiệm573,88843,35836,88845,71
Tỉ lệ trúng đích60,87%72,46%72,02%72,12%
Chỉ số Cá nhân6.431+5+7+15
Xếp hạng World of Tanks5.533+1+3—
WN7974,691.244,271.201,741.179,18
WN81.197,331.542,471.649,921.601,17
WNX1.153,351.490,651.713,401.689,03

Tiến trình của Bugelo_013

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Bugelo_013

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.018 Số trận
    1.583,05−10,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 565 Số trận
    1.807,29−9,52 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 558 Số trận
    1.784,58−9,41 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 530 Số trận
    1.848,37−9,28 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.161 Số trận
    1.511,28−9,00 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 3.384 Số trận
    767,64+30,82 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 3.890 Số trận
    754,88+24,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.934 Số trận
    863,97+16,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.558 Số trận
    746,62+16,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 2.272 Số trận
    687,40+15,26 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Bugelo_013

Dấu ấn thành thạo24Hạng 3397Hạng 22101Hạng 1135Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—213—
X—116124
IX1218219
VIII1119389
VII—28114
VI231195
V—3834
IV3261—
III2371—
II5331—
I12—1—

35 trong số 272 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Bugelo_013

5 Các Clan · 1y 10mo trong Các Clan

thg 1 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[_WBT_]_WBT_ emblemWhiteBIThiện tại7 months
[PUJIU]PUJIU emblemРеально круті Українці20 thg 2 20261 year
[NATOR]NATOR emblemNAGINATORU22 thg 12 20244 days
[-MIND]-MIND emblem-POWER OF MIND-15 thg 12 20241 day
[PUJIU]PUJIU emblemРеально круті Українці18 thg 1 20234 months