Broxar

Tham gia thg 8 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[SW4T] SW4T
Tân binh · tham gia ngày 1 thg 2 2021
SW4T emblem

Xe tăng của Broxar (447)

Skorpion3.1341.48549,87%1.428,80
SU-130PM2.3291.51747,92%1.447,45
AMX Cda 1051.7991.47849,97%1.491,78
T341.4821.15749,39%1.139,12
Strv S16871.41446,14%1.355,34
ELC EVEN 9057158951,49%1.187,07
UDES 035421.25548,89%1.209,53
Ferdinand5421.74252,21%2.043,02
Rhm.-B. WT5321.41948,68%1.474,17
Jagdtiger5091.89750,69%1.866,47
Leopard 14841.79145,25%1.238,95
Leopard PT A4441.46247,07%1.235,24
Strv 103B4371.83447,14%1.403,24
T28 Prototype4131.45750,12%1.441,69
SU-14-137475844,12%843,21
ISU-1523671.34851,23%1.322,65
Hummel3631.06245,18%2.028,29
T-103561.18246,07%710,39
T953151.66154,29%1.522,40
Strv 103-03121.64046,47%1.459,58
T110E33021.96749,67%1.557,57
G.W. Panther2951.53352,88%2.239,49
Obj. 4162931.01947,10%1.034,12
IS-72891.65551,90%1.277,72
IS-32781.13549,28%885,63
Jg.Pz. E 1002751.89944,73%1.539,58
Obj. 7042741.89555,47%1.665,24
Obj. 268/42691.57850,56%1.238,54
STG2661.10552,63%1.054,38
SU-122-542621.52049,24%—
Tiger II2531.21452,57%976,64
Type 4 H2481.13845,16%768,37
LT-43224659445,12%1.054,89
M53/M552451.14844,49%860,11
Foch2391.65251,88%1.533,33
AT 152371.22354,85%1.294,99
M412361.12550,42%3.088,52
T-100 LT22788352,42%1.168,06
Executor2221.93848,65%1.094,59
O-Ho2211.23852,49%1.091,64
AMX AC 482201.28350,45%1.363,04
T-5421994841,55%729,11
SU-1012131.34548,36%1.532,85
VK 30.02 D21056247,62%531,54
SU-15220275348,02%742,33
SU-10020265756,44%765,85
M1219879649,49%795,22
Badger1981.73953,03%1.323,55
E 751891.46255,56%1.240,10
Obj. 4301851.28454,59%1.195,12
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 447
Hạng 22

Thông số chung

Số trận
222
Chiến thắng
48,65%
Số trận sống sót
31,08%
Bắn trúng
67,96%
Hệ số Sát thương
1,15
Tỷ lệ Phá hủy
1,06
Hiệu quả sử dụng giáp
0,06

Điểm trung bình mỗi trận đấu

847
1.185
1.095
Kinh nghiệm
770
Thiệt hại Gây ra
1.938
Thiệt hại Hứng chịu
1.681
Sát thương bị chặn
97
Sát thương hỗ trợ
558
bằng khả năng phát hiện
505
bằng theo dõi
53
Kẻ thù bị phát hiện
0,64
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,73
Chiếm căn cứ
1,45
Phòng thủ căn cứ
0,21

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
1.593
Tiêu diệt tối đa
3

Tiến trình

Phần thưởng (24)

Đã cập nhật