BandyganaArte

Tham gia thg 12 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
uken
[-SILA] СИЛАиЧЕСТЬ - МУЖЕСТВОиОТВАГА
Binh nhì · tham gia ngày 16 thg 12 2025
-SILA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của BandyganaArte ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận44.6940305435
Cấp8,66—9,719,65
Chiến thắng23.40652,37%0—17457,05%24656,55%
Thua20.48445,83%0—12641,31%18342,07%
Trận hòa8041,80%0—51,64%61,38%
Số trận sống sót11.95826,76%0—8527,87%12729,20%
Xe tăng bị tiêu diệt44.0040,980—2990,984170,96
Tỷ lệ Phá hủy1,34—1,361,35
Xe tăng bị phát hiện63.5901,420—7522,479432,17
Thiệt hại1.662,93—1.717,581.766,55
Thiệt hại từ gọng kìm63,74—47,7645,30
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện538,48—1.108,01962,90
Thiệt hại từ hỗ trợ602,22—1.155,771.008,20
Thiệt hại tổng hợp2.265,15—2.873,362.774,76
Chiếm căn cứ13.7630,310—1700,563900,90
Phòng thủ căn cứ13.7970,310—740,241210,28
Kinh nghiệm660,60—902,50877,62
Tỉ lệ trúng đích68,44%—68,18%68,19%
Chỉ số Cá nhân7.9780+16+20
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.84700-4
WN71.302,62—1.388,351.357,51
WN81.866,06—2.093,171.989,12
WNX1.964,97—2.081,412.015,81

Tiến trình của BandyganaArte

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của BandyganaArte

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Prototipo Standard B
    Cấp IX· 1.146 Số trận
    2.638,37−19,91 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 105
    Cấp X· 982 Số trận
    2.277,52−13,27 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 652 Số trận
    2.549,13−10,05 nếu bị loại bỏ
  • Centurion Action X
    Cấp X· 516 Số trận
    2.579,62−8,95 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M40 mod. 65
    Cấp X· 842 Số trận
    2.185,35−7,78 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T92 HMC
    Cấp X· 682 Số trận
    855,50+18,95 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 1.129 Số trận
    1.531,46+11,17 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 299 Số trận
    780,83+9,15 nếu bị loại bỏ
  • TS-5
    Cấp VIII· 1.073 Số trận
    1.684,45+6,89 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 804 Số trận
    1.476,86+6,56 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của BandyganaArte

Dấu ấn thành thạo18Hạng 3342Hạng 2257Hạng 1191Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—321—
X——51525
IX226823
VIII1471219
VII11387
VI1—5510
V22444
IV—1222
III2132—
II—23—1
I122——

91 trong số 218 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 42% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của BandyganaArte

9 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 12 20182020202120222023202420252026hôm nay
[-SILA]-SILA emblemСИЛАиЧЕСТЬ - МУЖЕСТВОиОТВАГАhiện tại10 months
[UA_01]UA_01 emblemKings_of_UKRAINE16 thg 10 20253 days
[RADIA]RADIA emblemЗона відчуження1 thg 9 20251 month
[SKAJE]SKAJE emblem!Sk@jeni!30 thg 7 202519 days
[_USB_]_USB_ emblemU.S.B. (Ukrainian Sexy Boys)2 thg 3 20251 month
[CTALK]CTALK emblemCTALKEP19 thg 1 20256 days
[SPTR_]SPTR_ emblemStrike Panzer Troop Regiment UA21 thg 11 20248 minutes
[_LYK_]_LYK_ emblem_LYK_2 thg 11 20241 year
[IFUNI]IFUNI emblemClan for fun.26 thg 8 20232 months