BUGlMEN

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[IHTIM] Group of Concerned
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 8 thg 11 2023
IHTIM emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của BUGlMEN ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận36.795000
Cấp7,98———
Chiến thắng19.90554,10%0—0—0—
Thua16.46344,74%0—0—0—
Trận hòa4271,16%0—0—0—
Số trận sống sót9.06124,63%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt37.7721,030—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,36———
Xe tăng bị phát hiện53.1891,450—0—0—
Thiệt hại1.608,45———
Thiệt hại từ gọng kìm72,15———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện429,92———
Thiệt hại từ hỗ trợ502,07———
Thiệt hại tổng hợp2.110,52———
Chiếm căn cứ16.7990,460—0—0—
Phòng thủ căn cứ15.1950,410—0—0—
Kinh nghiệm652,84———
Tỉ lệ trúng đích70,84%———
Chỉ số Cá nhân8.076000
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.226000
WN71.428,85———
WN82.092,21———
WNX2.096,12———

Tiến trình của BUGlMEN

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của BUGlMEN

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 1.721 Số trận
    2.932,55−49,24 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 1.706 Số trận
    2.877,08−37,12 nếu bị loại bỏ
  • Grille 15
    Cấp X· 450 Số trận
    3.368,93−19,62 nếu bị loại bỏ
  • UDES 15/16
    Cấp X· 554 Số trận
    3.061,60−19,17 nếu bị loại bỏ
  • ShPTK-TVP 100
    Cấp VIII· 525 Số trận
    3.213,58−16,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 819 Số trận
    1.073,73+17,83 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 283 Số trận
    493,47+10,89 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 288 Số trận
    830,35+10,67 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 Revalorisé
    Cấp VIII· 971 Số trận
    1.732,28+9,95 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 677 Số trận
    1.545,73+9,90 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của BUGlMEN

Dấu hiệu Thiện chiến80285

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI511—
X87112
IX121861
VIII182042
VII13132—
VI14153—
V2261—
IV26———
III30———
II23———
I9———

113 trong số 293 xe tăng có một dấu, chiếm 39% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo20Hạng 3349Hạng 2274Hạng 11126Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——223
X2—2420
IX112825
VIII2421323
VII112816
VI2—31017
V112178
IV—3878
III531345
II869——
I21411

126 trong số 293 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 43% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp IX· 28 Số trận
    3.029nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 36 Số trận
    2.219nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 26 Số trận
    2.032nòng pháo có không có
  • Cấp XI· 43 Số trận
    3.651nòng pháo có không có
  • Cấp X· 52 Số trận
    3.253nòng pháo có không có
  • Cấp XI· 44 Số trận
    4.061nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của BUGlMEN

4 Các Clan · 3y 11mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[IHTIM]IHTIM emblemGroup of Concernedhiện tại3 years
[H--R]H--R emblemHell Reapers Team7 thg 11 20239 months
[CARTL]CARTL emblemCARTEL Українських незалежних однодумців11 thg 2 20233 months
[WGUKR]WGUKR emblemWelcome to Ukraine:)30 thg 10 20221 month