BUGAI1293

Tham gia thg 12 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[UT-UA] Українське Танкове Братство
Binh nhì · tham gia ngày 14 thg 12 2025
UT-UA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của BUGAI1293 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận92.32936142233
Cấp8,5710,039,9910,00
Chiến thắng48.50152,53%2466,67%8257,75%13758,80%
Thua42.39845,92%1233,33%5840,85%9339,91%
Trận hòa1.4301,55%00,00%21,41%31,29%
Số trận sống sót26.92029,16%1438,89%5740,14%9139,06%
Xe tăng bị tiêu diệt93.4571,01340,941601,132651,14
Tỷ lệ Phá hủy1,431,551,881,87
Xe tăng bị phát hiện115.2461,251083,001941,373011,29
Thiệt hại1.695,241.958,312.503,822.668,09
Thiệt hại từ gọng kìm73,35105,7885,3691,20
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện393,611.471,44768,16735,35
Thiệt hại từ hỗ trợ466,961.577,22853,52826,55
Thiệt hại tổng hợp2.162,203.535,533.450,063.555,70
Chiếm căn cứ62.3900,6810,03260,18290,12
Phòng thủ căn cứ37.8820,4100,0060,04690,30
Kinh nghiệm719,40948,83872,75910,71
Tỉ lệ trúng đích66,76%67,78%67,13%69,52%
Chỉ số Cá nhân8.122+2+6+11
Xếp hạng World of Tanks7.290+1+3+5
WN71.329,321.518,431.473,491.544,73
WN81.915,162.113,162.257,022.419,79
WNX1.948,252.643,242.654,952.786,35

Tiến trình của BUGAI1293

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của BUGAI1293

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 2.915 Số trận
    2.930,33−38,98 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.746 Số trận
    2.793,37−23,76 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 4.216 Số trận
    2.190,14−15,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.136 Số trận
    2.871,17−15,33 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.216 Số trận
    2.761,67−13,79 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 2.005 Số trận
    1.376,00+13,14 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.230 Số trận
    1.506,16+9,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.935 Số trận
    1.659,15+8,21 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.875 Số trận
    1.551,38+7,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 659 Số trận
    1.087,87+6,53 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của BUGAI1293

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3383Hạng 22133Hạng 11184Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—15——
X14101951
IX53142138
VIII96192638
VII1221818
VI—161519
V—1101310
IV41677
III6584—
II27372
I11—31

184 trong số 461 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 40% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của BUGAI1293

11 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 12 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[UT-UA]UT-UA emblemУкраїнське Танкове Братствоhiện tại10 months
[6A6AY]6A6AY emblemDOUBLE PENETRATION 666930 thg 11 20256 months
[E_N_D]E_N_D emblemThe End™14 thg 5 20252 months
[UT-UA]UT-UA emblemУкраїнське Танкове Братство16 thg 3 202522 days
[ON_VI]ON_VI emblemONLY_VICTORY20 thg 2 20253 months
[KH_UA]KH_UA emblemKharkiv_UA10 thg 11 20243 days
[ON_VI]ON_VI emblemONLY_VICTORY6 thg 11 20243 months
[H1DRA]H1DRA emblem❌❌❌ H1DRA ❌❌❌12 thg 8 202426 days
[ON_VI]ON_VI emblemONLY_VICTORY16 thg 7 202418 days
[IHL]IHL emblemIronheart Legion (Легіон Залізного Серця)26 thg 6 202420 days
[OTKA3]OTKA3 emblemOTKA33 thg 6 20246 days