BLEID0

Tham gia thg 3 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukruhu
[UAKZK] UA I K_O_Z_A_K I UA
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 14 thg 7 2025
UAKZK emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của BLEID0 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận53.0450322
Cấp7,08—6,008,20
Chiến thắng25.66448,38%0—266,67%731,82%
Thua26.60450,15%0—133,33%1568,18%
Trận hòa7771,46%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót12.37223,32%0—00,00%29,09%
Xe tăng bị tiêu diệt34.8940,660—20,6780,36
Tỷ lệ Phá hủy0,86—0,670,40
Xe tăng bị phát hiện45.5160,860—20,67251,14
Thiệt hại744,35—910,33853,86
Thiệt hại từ gọng kìm32,69—0,0021,55
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện224,74—105,00243,35
Thiệt hại từ hỗ trợ257,42—105,00264,90
Thiệt hại tổng hợp1.001,78—282,001.076,45
Chiếm căn cứ37.0240,700—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ12.7760,240—00,0000,00
Kinh nghiệm416,30—592,00348,27
Tỉ lệ trúng đích64,11%—56,00%58,97%
Chỉ số Cá nhân4.5540+1-1
Xếp hạng World of Tanks4.17600-1
WN7806,34—1.151,94447,78
WN8908,77—162,87562,08
WNX821,17—40,24503,73

Tiến trình của BLEID0

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của BLEID0

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M10 RBFM
    Cấp V· 1.422 Số trận
    1.566,53−13,53 nếu bị loại bỏ
  • T78
    Cấp VI· 1.014 Số trận
    1.477,99−10,33 nếu bị loại bỏ
  • Valiant
    Cấp V· 991 Số trận
    1.501,16−8,96 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Tiger
    Cấp IX· 863 Số trận
    1.067,50−6,78 nếu bị loại bỏ
  • Super Hellcat
    Cấp VII· 1.067 Số trận
    1.204,74−6,59 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX ELC bis
    Cấp V· 822 Số trận
    314,51+5,94 nếu bị loại bỏ
  • AMX Chasseur de chars
    Cấp VIII· 991 Số trận
    594,90+5,02 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 514 Số trận
    219,26+4,79 nếu bị loại bỏ
  • Spähpanzer Ru 251
    Cấp IX· 418 Số trận
    442,48+3,72 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 639 Số trận
    580,67+3,01 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của BLEID0

Dấu ấn thành thạo40Hạng 33115Hạng 22109Hạng 1163Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X—212116
IX—513146
VIII—314226
VII—3111014
VI35101513
V—114149
IV251483
III6611105
II78941
I1261—

63 trong số 346 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của BLEID0

6 Các Clan · 3y 4mo trong Các Clan

thg 3 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[UAKZK]UAKZK emblemUA I K_O_Z_A_K I UAhiện tại1 year
[LMBTV]LMBTV emblemLiMbo_TV13 thg 7 20256 months
[FMAS]FMAS emblemFogd Meg A Söröm22 thg 12 202411 months
[ABBEY]ABBEY emblemEXWIL4 thg 2 20246 minutes
[T0WEL]T0WEL emblemTOWEL29 thg 1 20246 months
[MAGIC]MAGIC emblemGUARDIANS OF MAGIC20 thg 7 20237 months