Axemaster01

Tham gia thg 6 2017Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[PIG-S] WAR.PIGS
Lính Dự bị · tham gia ngày 17 thg 12 2025
PIG-S emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Axemaster01 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận17.8931111
Cấp8,167,007,007,67
Chiến thắng8.73248,80%1100,00%1100,00%654,55%
Thua8.93249,92%00,00%00,00%545,45%
Trận hòa2291,28%00,00%00,00%00,00%
Số trận sống sót2.58414,44%00,00%00,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt10.0180,5600,0000,0010,09
Tỷ lệ Phá hủy0,650,000,000,09
Xe tăng bị phát hiện25.9341,4500,0000,0070,64
Thiệt hại1.118,55806,00806,001.058,27
Thiệt hại từ gọng kìm54,930,000,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện361,450,000,00388,00
Thiệt hại từ hỗ trợ416,380,000,00388,00
Thiệt hại tổng hợp1.534,93806,00806,001.315,56
Chiếm căn cứ16.2770,9100,0000,0000,00
Phòng thủ căn cứ1.8520,1000,0000,0000,00
Kinh nghiệm662,81483,00483,00520,55
Tỉ lệ trúng đích77,07%100,00%100,00%84,38%
Chỉ số Cá nhân5.52400+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.311000
WN7894,25646,58646,58674,86
WN81.111,18937,11937,11888,41
WNX1.002,60257,23257,23531,05

Tiến trình của Axemaster01

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Axemaster01

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-7
    Cấp X· 350 Số trận
    1.716,82−16,36 nếu bị loại bỏ
  • STB-1
    Cấp X· 392 Số trận
    1.403,71−10,73 nếu bị loại bỏ
  • Object 752
    Cấp IX· 163 Số trận
    2.012,49−9,76 nếu bị loại bỏ
  • Super Conqueror
    Cấp X· 132 Số trận
    2.202,92−9,70 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 55
    Cấp X· 233 Số trận
    1.559,85−9,40 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV4202
    Cấp VIII· 548 Số trận
    563,19+13,99 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 448 Số trận
    586,10+12,30 nếu bị loại bỏ
  • Type 4 Heavy
    Cấp IX· 291 Số trận
    554,86+8,81 nếu bị loại bỏ
  • Churchill III
    Cấp V· 265 Số trận
    312,00+7,61 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 637 Số trận
    800,07+7,08 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Axemaster01

Dấu ấn thành thạo72Hạng 33113Hạng 2288Hạng 1130Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI321——
X1513215
IX1514178
VIII618332812
VII—412113
VI541161
V86631
IV1083——
III71181—
II116101—
I432——

30 trong số 359 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Axemaster01

11 Các Clan · 1y 1mo trong Các Clan

thg 6 2017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[PIG-S]PIG-S emblemWAR.PIGShiện tại10 months
[ST_MS]ST_MS emblemSTEELMONKEYS17 thg 9 20251 month
[B-T-L]B-T-L emblemBaTaLions6 thg 8 20251 month
[BULCZ]BULCZ emblemBuldociCZ29 thg 6 20255 days
[DOGCZ]DOGCZ emblemBlack Dogs14 thg 11 20246 days
[SG-CS]SG-CS emblemStara Garda -CS7 thg 11 202412 days
[PAGR]PAGR emblemPancéřoví Granátníci25 thg 10 202422 hours
[A-RMA]A-RMA emblemCZ-SK A-RMA21 thg 9 20242 days
[DOGCZ]DOGCZ emblemBlack Dogs27 thg 8 20242 months
[CREW1]CREW1 emblemBetlemCrew128 thg 3 202417 days
[DOGCZ]DOGCZ emblemBlack Dogs7 thg 3 20241 month