Awatar_Aang

Tham gia thg 12 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[SOFE] Sons of East
Binh nhì · tham gia ngày 12 thg 4 2026
SOFE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Awatar_Aang ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.89603104
Cấp8,329,008,97
Chiến thắng6.75352,37%000,00%5956,73%
Thua5.97046,29%03100,00%4442,31%
Trận hòa1731,34%000,00%10,96%
Số trận sống sót3.03723,55%000,00%2019,23%
Xe tăng bị tiêu diệt11.9050,92000,00900,87
Tỷ lệ Phá hủy1,210,001,07
Xe tăng bị phát hiện16.9011,31041,331531,47
Thiệt hại1.622,35869,671.971,94
Thiệt hại từ gọng kìm48,880,0049,64
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện395,00455,67374,16
Thiệt hại từ hỗ trợ443,88455,67423,80
Thiệt hại tổng hợp2.066,231.325,332.495,80
Chiếm căn cứ11.0910,86000,001261,21
Phòng thủ căn cứ3.7440,29000,0000,00
Kinh nghiệm809,67368,00939,88
Tỉ lệ trúng đích73,01%50,00%78,49%
Chỉ số Cá nhân7.3630-3+13
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.17800-7
WN71.287,50209,561.342,56
WN81.923,84614,962.046,57
WNX1.922,96515,871.978,83

Tiến trình của Awatar_Aang

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Awatar_Aang

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Taschenratte
    Cấp XI· 56 Số trận
    3.117,67−8,63 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 115 Số trận
    2.536,46−7,76 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 54
    Cấp X· 110 Số trận
    2.566,55−7,15 nếu bị loại bỏ
  • Maus
    Cấp X· 49 Số trận
    3.236,42−6,36 nếu bị loại bỏ
  • TNH T Vz. 51
    Cấp IX· 65 Số trận
    2.899,85−5,87 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV1066 Senlac
    Cấp VIII· 514 Số trận
    1.327,37+19,45 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 220 Số trận
    1.300,78+10,65 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 134 Số trận
    1.043,51+10,12 nếu bị loại bỏ
  • 212A
    Cấp IX· 182 Số trận
    1.122,54+10,08 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 122 Số trận
    1.138,89+8,76 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Awatar_Aang

Dấu ấn thành thạo16Hạng 3362Hạng 22126Hạng 1182Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1341
X413248
IX242721
VIII21202728
VII72211
VI118132
V166
IV234
III1231
II123
I1

82 trong số 291 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 28% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Awatar_Aang

11 Các Clan · 5y 6mo trong Các Clan

thg 12 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[SOFE]SOFE emblemSons of Easthiện tại5 months
[VVEST]VVEST emblemWild Wild West10 thg 4 20262 months
[DENAT]DENAT emblemDENATURAT18 thg 2 202616 days
[B3T0N]B3T0N emblemBETONIARZE30 thg 1 202613 days
[CO0L]CO0L emblemCAP OR LOSE17 thg 1 20261 year
[Y000P]Y000P emblemY000P17 thg 7 20242 years
[W_TAV]W_TAV emblemWILD_TAVERN17 thg 8 20221 month
[7GG]7GG emblem7 Grzechów Głownych8 thg 7 20222 months
[BLUZG]BLUZG emblem=BLUZG= pełna kultura24 thg 4 20225 months
[SUMO]SUMO emblemSUMO - Heavy Weight10 thg 11 20219 months
[7GG]7GG emblem7 Grzechów Głownych17 thg 2 20213 months