Atlasz98

Tham gia thg 4 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[BHH] Brigetio Hétköznapi Hősei
Tân binh · tham gia ngày 6 thg 5 2026
BHH emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Atlasz98 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.28001251
Cấp6,577,678,73
Chiến thắng7.15446,82%0541,67%1937,25%
Thua7.92651,87%0650,00%3058,82%
Trận hòa2001,31%018,33%23,92%
Số trận sống sót3.99426,14%0325,00%1121,57%
Xe tăng bị tiêu diệt11.4710,750121,00410,80
Tỷ lệ Phá hủy1,021,331,03
Xe tăng bị phát hiện11.3820,74020,17220,43
Thiệt hại901,161.334,501.652,43
Thiệt hại từ gọng kìm39,0352,6751,16
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện178,53100,25183,41
Thiệt hại từ hỗ trợ217,56152,92234,57
Thiệt hại tổng hợp1.118,721.487,421.887,00
Chiếm căn cứ12.6840,83000,00180,35
Phòng thủ căn cứ5.2050,34000,0090,18
Kinh nghiệm490,04736,17694,00
Tỉ lệ trúng đích55,34%65,18%66,20%
Chỉ số Cá nhân4.699000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.05100-3
WN7941,43953,23851,15
WN81.214,421.381,891.311,02
WNX1.100,571.324,421.366,49

Tiến trình của Atlasz98

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Atlasz98

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Charioteer
    Cấp VIII· 638 Số trận
    1.677,92−27,82 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 514 Số trận
    1.522,55−17,72 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 320 Số trận
    1.615,22−14,94 nếu bị loại bỏ
  • T32
    Cấp VIII· 170 Số trận
    2.008,22−10,87 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. V/IV
    Cấp V· 126 Số trận
    2.497,26−10,20 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cromwell
    Cấp VI· 636 Số trận
    706,69+13,04 nếu bị loại bỏ
  • Crusader
    Cấp VI· 148 Số trận
    104,83+10,45 nếu bị loại bỏ
  • Covenanter
    Cấp V· 116 Số trận
    104,25+6,95 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 387 Số trận
    910,89+6,53 nếu bị loại bỏ
  • Durchbruchswagen 2
    Cấp IV· 93 Số trận
    43,73+6,30 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Atlasz98

Dấu ấn thành thạo47Hạng 3387Hạng 2279Hạng 1129Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X573
IX32342
VIII73172412
VII2377
VI65889
V94983
IV231010
III581192
II8111041
I2342

29 trong số 286 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Atlasz98

9 Các Clan · 9y 3mo trong Các Clan

thg 4 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[BHH]BHH emblemBrigetio Hétköznapi Hőseihiện tại5 months
[BHH]BHH emblemBrigetio Hétköznapi Hősei4 thg 5 202611 months
[M-H-H]M-H-H emblemMagyar Hegyi Hópárducok23 thg 5 20255 years
[M-H-H]M-H-H emblemMagyar Hegyi Hópárducok14 thg 12 20192 years
[IM-0P]IM-0P emblemImmortalPlayers1 thg 10 20173 months
[M_N_G]M_N_G emblemMagyar Nemzeti Gárda26 thg 3 20172 months
[HTV]HTV emblemMagyar Tank Vadászok20 thg 1 20177 hours
[FVFH]FVFH emblemFreunde von Freunden HUNGARIAN17 thg 1 20174 months
[HGB-A]HGB-A emblemHungarian Garage Band Academy11 thg 9 20163 months