Animals_World

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Animals_World ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận36.14207146
Cấp6,948,008,81
Chiến thắng18.79051,99%0457,14%8054,79%
Thua16.98146,98%0342,86%6343,15%
Trận hòa3711,03%000,00%32,05%
Số trận sống sót8.87624,56%0342,86%3322,60%
Xe tăng bị tiêu diệt31.1070,86071,001120,77
Tỷ lệ Phá hủy1,141,750,99
Xe tăng bị phát hiện49.5351,37030,431771,21
Thiệt hại1.063,431.180,861.421,03
Thiệt hại từ gọng kìm46,0645,3339,05
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện258,620,00237,82
Thiệt hại từ hỗ trợ304,6845,33276,87
Thiệt hại tổng hợp1.368,111.315,331.715,69
Chiếm căn cứ22.6350,63000,00400,27
Phòng thủ căn cứ18.2850,51000,0000,00
Kinh nghiệm521,95673,00768,97
Tỉ lệ trúng đích65,98%34,13%60,92%
Chỉ số Cá nhân6.48300+5
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.95800-4
WN71.213,371.121,161.084,82
WN81.563,771.720,501.419,33
WNX1.372,191.333,081.266,00

Tiến trình của Animals_World

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Animals_World

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 488 Số trận
    1.864,13−9,51 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 204 Số trận
    2.485,57−8,78 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 428 Số trận
    1.935,50−7,27 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 306 Số trận
    2.091,89−7,16 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 872 Số trận
    1.578,40−6,19 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T2 Light Tank
    Cấp II· 948 Số trận
    257,76+21,49 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 512 Số trận
    881,67+8,66 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 120
    Cấp IX· 420 Số trận
    888,95+7,13 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 45
    Cấp VII· 321 Số trận
    677,78+6,91 nếu bị loại bỏ
  • AMX ELC bis
    Cấp V· 468 Số trận
    645,80+6,09 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Animals_World

Dấu ấn thành thạo28Hạng 33108Hạng 22157Hạng 11126Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X351813
IX1161611
VIII46203534
VII3171013
VI11111716
V44112213
IV1115148
III4612109
II4519127
I2231

126 trong số 444 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 28% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Animals_World

10 Các Clan · 2 months trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[SANDY]SANDY emblemSANDY12 thg 1 20265 days
[NIS3A]NIS3A emblem3-Polska Brygada Pancerna Naszej Niszy4 thg 1 202612 days
[SANDY]SANDY emblemSANDY22 thg 12 20259 days
[G-S-M]G-S-M emblemGang Świętego Mikołaja7 thg 10 20251 month
[WWOLF]WWOLF emblemWolf Warrior22 thg 5 20253 hours
[GKOB]GKOB emblemGłówny Korpus Orła Białego31 thg 10 20242 days
[-NL]-NL emblemNarodziny Legendy26 thg 10 20245 days
[NISZA]NISZA emblemPolska Brygada Pancerna Naszej Niszy16 thg 10 20241 hour
[1COH]1COH emblemINTERNATIONAL COMPANY OF HER0ES15 thg 10 20245 days
[GKOB]GKOB emblemGłówny Korpus Orła Białego9 thg 10 20242 days