Angry___Tanker

Tham gia thg 5 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[ENG-A] Engine - Alfa
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 17 thg 4 2026
ENG-A emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Angry___Tanker ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.175035133
Cấp6,94—8,698,28
Chiến thắng7.38148,64%0—2262,86%8160,90%
Thua7.58750,00%0—1234,29%5138,35%
Trận hòa2071,36%0—12,86%10,75%
Số trận sống sót3.94325,98%0—1337,14%3828,57%
Xe tăng bị tiêu diệt11.5770,760—340,971150,86
Tỷ lệ Phá hủy1,03—1,551,21
Xe tăng bị phát hiện12.8210,840—200,571080,81
Thiệt hại902,39—1.823,571.679,89
Thiệt hại từ gọng kìm28,09—53,0759,06
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện148,28—538,69299,88
Thiệt hại từ hỗ trợ176,36—591,76358,94
Thiệt hại tổng hợp1.078,75—2.558,862.064,81
Chiếm căn cứ10.9380,720—30,09210,16
Phòng thủ căn cứ5.3470,350—50,1450,04
Kinh nghiệm511,97—938,20894,95
Tỉ lệ trúng đích60,75%—67,66%66,91%
Chỉ số Cá nhân5.4870+14+39
Xếp hạng World of Tanks6.2880+9+28
WN7955,83—1.341,461.300,42
WN81.193,86—1.955,191.846,32
WNX1.010,17—2.109,451.816,47

Tiến trình của Angry___Tanker

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Angry___Tanker

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-44
    Cấp VIII· 396 Số trận
    1.600,71−18,16 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 578 Số trận
    1.295,60−16,48 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 694 Số trận
    1.229,25−14,11 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 125 Số trận
    1.775,01−11,33 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U
    Cấp VIII· 266 Số trận
    1.399,87−11,15 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX ELC bis
    Cấp V· 510 Số trận
    123,16+19,24 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 424 Số trận
    511,97+18,54 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 345 Số trận
    404,84+17,30 nếu bị loại bỏ
  • T32
    Cấp VIII· 334 Số trận
    454,34+16,77 nếu bị loại bỏ
  • M103
    Cấp IX· 425 Số trận
    679,06+14,70 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Angry___Tanker

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3343Hạng 2264Hạng 1147Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—1224
IX—21113
VIII—251213
VII1—4125
VI—3689
V—16126
IV21754
III56422
II574—1
I—34——

47 trong số 193 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 24% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Angry___Tanker

1 Các Clan · 1 months trong Các Clan

thg 5 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[ENG-A]ENG-A emblemEngine - Alfahiện tại6 months