Angry_Colt

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Angry_Colt ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận17.745044
Cấp7,68—10,2510,25
Chiến thắng9.26852,23%0—250,00%250,00%
Thua8.28846,71%0—250,00%250,00%
Trận hòa1891,07%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót5.93533,45%0—125,00%125,00%
Xe tăng bị tiêu diệt16.8770,950—10,2510,25
Tỷ lệ Phá hủy1,43—0,330,33
Xe tăng bị phát hiện18.6001,050—30,7530,75
Thiệt hại1.470,64—2.623,252.623,25
Thiệt hại từ gọng kìm60,66—433,00433,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện344,05—312,75312,75
Thiệt hại từ hỗ trợ404,71—745,75745,75
Thiệt hại tổng hợp1.875,35—3.369,003.369,00
Chiếm căn cứ17.1540,970—225,50225,50
Phòng thủ căn cứ10.3340,580—00,0000,00
Kinh nghiệm697,76—888,00888,00
Tỉ lệ trúng đích66,09%—88,57%88,57%
Chỉ số Cá nhân7.8650+1+1
Xếp hạng World of Tanks7.7000-1-1
WN71.319,01—867,61867,61
WN81.912,14—1.578,521.578,52
WNX1.884,79—1.653,461.653,46

Tiến trình của Angry_Colt

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Angry_Colt

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • SU-130PM
    Cấp VIII· 302 Số trận
    2.950,25−17,80 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 339 Số trận
    2.672,06−16,81 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 150 Số trận
    3.059,39−13,37 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 145 Số trận
    2.908,38−12,62 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 196 Số trận
    2.622,54−11,84 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-3
    Cấp VII· 326 Số trận
    148,03+40,79 nếu bị loại bỏ
  • T-150
    Cấp VI· 299 Số trận
    184,32+29,29 nếu bị loại bỏ
  • KV-4
    Cấp VIII· 257 Số trận
    308,46+28,64 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 204 Số trận
    60,79+23,42 nếu bị loại bỏ
  • M4A3E2 Sherman Jumbo
    Cấp VI· 314 Số trận
    526,39+20,70 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Angry_Colt

Dấu ấn thành thạo50Hạng 3350Hạng 2292Hạng 11105Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1—1
X——21617
IX——51314
VIII15112830
VII—241215
VI136914
V—2439
IV43742
III316341
II414631
I251—1

105 trong số 312 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 34% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Angry_Colt

1 Các Clan · 3y 6mo trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[MSR]MSR emblem[MASTERZY]11 thg 2 20164 years