Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Angry_Alex ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 71.864 | 11 | 55 | 102 | ||||
| Cấp | 8,38 | 8,36 | 9,35 | 9,63 | ||||
| Chiến thắng | 39.996 | 55,66% | 7 | 63,64% | 29 | 52,73% | 48 | 47,06% |
| Thua | 30.939 | 43,05% | 4 | 36,36% | 25 | 45,45% | 53 | 51,96% |
| Trận hòa | 929 | 1,29% | 0 | 0,00% | 1 | 1,82% | 1 | 0,98% |
| Số trận sống sót | 24.431 | 34,00% | 5 | 45,45% | 16 | 29,09% | 29 | 28,43% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 89.757 | 1,25 | 3 | 0,27 | 39 | 0,71 | 84 | 0,82 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,89 | 0,50 | 1,00 | 1,15 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 94.184 | 1,31 | 7 | 0,64 | 56 | 1,02 | 93 | 0,91 |
| Thiệt hại | 1.767,54 | 1.581,36 | 1.788,75 | 1.828,26 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 81,81 | 21,00 | 76,02 | 62,28 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 414,19 | 290,27 | 449,91 | 375,61 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 495,99 | 311,27 | 525,93 | 437,89 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 2.263,53 | 1.892,64 | 2.314,67 | 2.266,16 | ||||
| Chiếm căn cứ | 64.627 | 0,90 | 40 | 3,64 | 40 | 0,73 | 42 | 0,41 |
| Phòng thủ căn cứ | 75.479 | 1,05 | 0 | 0,00 | 6 | 0,11 | 9 | 0,09 |
| Kinh nghiệm | 789,56 | 868,73 | 811,07 | 782,17 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 73,59% | 73,68% | 71,75% | 72,31% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 9.477 | 0 | 0 | -2 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 7.533 | -1 | -3 | -6 | ||||
| WN7 | 1.604,62 | 974,85 | 1.068,10 | 994,55 | ||||
| WN8 | 2.286,25 | 1.412,02 | 1.463,31 | 1.391,01 | ||||
| WNX | 2.112,19 | 1.027,66 | 1.437,09 | 1.452,17 | ||||
Tiến trình của Angry_Alex
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Angry_Alex
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- Bat.-Châtillon BourrasqueCấp VIII· 4.945 Số trận2.631,43−37,34 nếu bị loại bỏ
- Type 59Cấp VIII· 3.666 Số trận2.564,35−20,41 nếu bị loại bỏ
- Bat.-Châtillon 25 tCấp X· 2.643 Số trận2.380,31−13,29 nếu bị loại bỏ
- Object 907Cấp X· 1.625 Số trận2.458,79−10,73 nếu bị loại bỏ
- Škoda T 50Cấp IX· 1.020 Số trận2.547,87−6,89 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- AMX 13 90Cấp IX· 883 Số trận1.124,69+13,23 nếu bị loại bỏ
- T57 HeavyCấp X· 439 Số trận1.546,27+4,60 nếu bị loại bỏ
- AMX 50 BCấp X· 679 Số trận1.798,64+4,16 nếu bị loại bỏ
- IS-3Cấp VIII· 445 Số trận1.479,90+3,66 nếu bị loại bỏ
- Pz.Kpfw. IV Ausf. HCấp V· 412 Số trận1.059,06+2,97 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của Angry_Alex
Dấu ấn thành thạo2682118176
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
176 trong số 415 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 42% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của Angry_Alex
11 Các Clan · 8y 6mo trong Các Clan
