Angry_ALBA

Tham gia thg 1 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Angry_ALBA ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận7.63003939
Cấp6,89—9,129,12
Chiến thắng3.55846,63%0—2051,28%2051,28%
Thua3.97952,15%0—1743,59%1743,59%
Trận hòa931,22%0—25,13%25,13%
Số trận sống sót1.27216,67%0—820,51%820,51%
Xe tăng bị tiêu diệt4.2340,550—260,67260,67
Tỷ lệ Phá hủy0,67—0,840,84
Xe tăng bị phát hiện6.4740,850—401,03401,03
Thiệt hại664,26—1.420,851.420,85
Thiệt hại từ gọng kìm28,23—24,2424,24
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện221,34—611,06611,06
Thiệt hại từ hỗ trợ249,57—635,29635,29
Thiệt hại tổng hợp913,82—2.032,502.032,50
Chiếm căn cứ2.1860,290—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ1.2160,160—00,0000,00
Kinh nghiệm435,52—830,95830,95
Tỉ lệ trúng đích50,14%—75,16%75,16%
Chỉ số Cá nhân3.7960+17+17
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.0850+4+4
WN7696,10—932,57932,57
WN8731,57—1.174,921.174,92
WNX618,32—1.260,341.260,34

Tiến trình của Angry_ALBA

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Angry_ALBA

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 179 Số trận
    1.489,69−22,41 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 381 Số trận
    907,90−18,53 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 70 Số trận
    1.766,79−15,31 nếu bị loại bỏ
  • Object 703 Version II
    Cấp VIII· 179 Số trận
    1.040,71−13,80 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 94 Số trận
    1.447,90−13,77 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • E 50 Ausf. M
    Cấp X· 200 Số trận
    366,67+9,40 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 149 Số trận
    95,28+8,80 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 193 Số trận
    220,88+8,79 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 202 Số trận
    344,98+8,64 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 69 Số trận
    92,20+6,71 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Angry_ALBA

Dấu ấn thành thạo46Hạng 3371Hạng 2227Hạng 113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1————
X——811
IX4—64—
VIII18146—
VII1344—
VI36821
V44101—
IV31172—
III74551
II4772—
I532——

3 trong số 180 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 2% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Angry_ALBA

6 Các Clan · 10 months trong Các Clan

thg 1 201820192020202120222023202420252026hôm nay
[BIRT]BIRT emblemBorn In The Red Times2 thg 12 20232 months
[BC25T]BC25T emblemBatignolles-Châtillon 25t4 thg 3 20232 months
[60HEX]60HEX emblem60HEX Lepszy niż Twój EX31 thg 12 20224 months
[60HE]60HE emblem60TP Jestem OP9 thg 8 20222 months
[60HE]60HE emblem60TP Jestem OP20 thg 6 20228 days
[YRNG]YRNG emblemWhy RNG !?24 thg 1 20217 days