AngryFossa

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
enpluk
[FOSSA] FOSSA
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 22 thg 9 2022
FOSSA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của AngryFossa ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.195000
Cấp7,83———
Chiến thắng15.97654,72%0—0—0—
Thua12.85144,02%0—0—0—
Trận hòa3681,26%0—0—0—
Số trận sống sót9.72433,31%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt33.0071,130—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,70———
Xe tăng bị phát hiện27.5290,940—0—0—
Thiệt hại1.451,04———
Thiệt hại từ gọng kìm93,74———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện306,94———
Thiệt hại từ hỗ trợ400,68———
Thiệt hại tổng hợp1.851,37———
Chiếm căn cứ51.3471,760—0—0—
Phòng thủ căn cứ23.4340,800—0—0—
Kinh nghiệm757,06———
Tỉ lệ trúng đích70,00%———
Chỉ số Cá nhân8.296000
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.268000
WN71.420,52———
WN81.960,63———
WNX1.838,44———

Tiến trình của AngryFossa

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của AngryFossa

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Grille 15
    Cấp X· 336 Số trận
    3.154,81−19,17 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 311 Số trận
    2.617,28−13,77 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 374 Số trận
    2.579,88−13,60 nếu bị loại bỏ
  • IS-6
    Cấp VIII· 644 Số trận
    2.208,12−8,53 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 Revalorisé
    Cấp VIII· 316 Số trận
    2.468,53−7,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 245 Số trận
    682,48+7,87 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 120
    Cấp IX· 331 Số trận
    1.346,34+7,41 nếu bị loại bỏ
  • FV3805
    Cấp IX· 329 Số trận
    1.286,61+7,09 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 45
    Cấp VII· 148 Số trận
    755,46+6,08 nếu bị loại bỏ
  • M103
    Cấp IX· 376 Số trận
    1.454,84+5,94 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của AngryFossa

Dấu hiệu Thiện chiến70150

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X9112—
IX4164—
VIII24186—
VII14131—
VI1591—
V2431—
IV15———
III15———
II19———
I7———

85 trong số 231 xe tăng có một dấu, chiếm 37% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo19Hạng 3346Hạng 2270Hạng 1189Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2—398
IX——2517
VIII—241626
VII—16615
VI——3148
V216811
IV—2463
III—294—
II28621
I133——

89 trong số 231 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 39% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 154 Số trận
    1.594nòng pháo có
  • Cấp VIII· 61 Số trận
    2.022nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 45 Số trận
    2.310nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của AngryFossa

1 Các Clan · 3y 10mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[FOSSA]FOSSA emblemFOSSAhiện tại4 years