Altus_

Tham gia thg 3 2021Trận đấu cuối Đã cập nhật
tr
[GRVX] Guardians of Victory X
Chỉ huy · tham gia ngày 3 thg 5 2026
GRVX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Altus_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.5770186542
Cấp9,18—10,419,94
Chiến thắng8.23456,49%0—10254,84%30556,27%
Thua6.13042,05%0—8244,09%22942,25%
Trận hòa2131,46%0—21,08%81,48%
Số trận sống sót5.06934,77%0—7037,63%19135,24%
Xe tăng bị tiêu diệt17.1561,180—2071,116341,17
Tỷ lệ Phá hủy1,80—1,781,81
Xe tăng bị phát hiện23.6721,620—2231,206251,15
Thiệt hại2.224,61—2.765,802.751,79
Thiệt hại từ gọng kìm70,07—87,1971,87
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện733,55—634,28573,35
Thiệt hại từ hỗ trợ803,61—721,47645,22
Thiệt hại tổng hợp3.028,22—3.510,773.404,74
Chiếm căn cứ4.8260,330—640,341700,31
Phòng thủ căn cứ6.7170,460—70,041160,21
Kinh nghiệm968,77—1.010,991.026,42
Tỉ lệ trúng đích72,12%—77,58%76,42%
Chỉ số Cá nhân9.9140+14+43
Xếp hạng World of Tanks8.4900-10-11
WN71.595,03—1.412,351.534,87
WN82.400,38—2.151,982.370,61
WNX2.653,76—2.438,222.613,30

Tiến trình của Altus_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Altus_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.847 Số trận
    3.080,36−80,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.339 Số trận
    3.032,14−41,03 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 839 Số trận
    3.130,06−32,03 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.233 Số trận
    2.788,90−17,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 215 Số trận
    2.759,34−2,95 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 869 Số trận
    2.335,27+24,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 289 Số trận
    1.770,62+16,41 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 229 Số trận
    1.888,46+10,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 911 Số trận
    2.476,62+7,82 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 305 Số trận
    2.163,57+7,38 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Altus_

Dấu hiệu Thiện chiến36152

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI181—
X7442
IX12103—
VIII767—
VII63——
VI104——
V21——

Đã đọc các dấu cho 98 trong số 105 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo2Hạng 3314Hạng 2224Hạng 1165Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———46
X——3311
IX———718
VIII—11415
VII——117
VI—1436
V——12—
IV——1—1
III——2—1
II——1——

65 trong số 105 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 62% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 25 Số trận
    1.600nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 35 Số trận
    2.594nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 38 Số trận
    1.991nòng pháo có không có
  • Cấp V· 35 Số trận
    972nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 35 Số trận
    2.318nòng pháo có không có
  • Cấp X· 26 Số trận
    3.470nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Altus_

10 Các Clan · 2y 4mo trong Các Clan

thg 3 202120222023202420252026hôm nay
[GRVX]GRVX emblemGuardians of Victory Xhiện tại5 months
[EXSES]EXSES emblemEXSES!1 thg 5 202611 days
[TOVBE]TOVBE emblemTOVBE19 thg 4 202627 days
[BOR-X]BOR-X emblemBlack Flag Turkey16 thg 1 202612 days
[RA1W]RA1W emblemInternational Party1 thg 1 20265 months
[IEOCI]IEOCI emblemIEOCI25 thg 5 20251 year
[YILKI]YILKI emblemYILKI NEFERLERİ22 thg 8 202313 days
[YILKI]YILKI emblemYILKI NEFERLERİ4 thg 8 20232 months
[YILKI]YILKI emblemYILKI NEFERLERİ23 thg 1 20232 months
[YILKI]YILKI emblemYILKI NEFERLERİ18 thg 11 202210 days