AlphaAlaska

Tham gia thg 3 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
enel
[OWWPH] Oddział Wydzielonego Wojska Polskiego mjr Hubala
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 3 2026
OWWPH emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của AlphaAlaska ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận10.1830041
Cấp6,52——8,29
Chiến thắng4.45943,79%0—0—2048,78%
Thua5.59854,97%0—0—2048,78%
Trận hòa1261,24%0—0—12,44%
Số trận sống sót2.62125,74%0—0—1229,27%
Xe tăng bị tiêu diệt5.8500,570—0—340,83
Tỷ lệ Phá hủy0,77——1,17
Xe tăng bị phát hiện4.7890,470—0—290,71
Thiệt hại563,78——870,51
Thiệt hại từ gọng kìm28,46——34,97
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện152,03——395,77
Thiệt hại từ hỗ trợ180,49——430,74
Thiệt hại tổng hợp744,27——1.416,26
Chiếm căn cứ11.9841,180—0—00,00
Phòng thủ căn cứ3.1620,310—0—00,00
Kinh nghiệm392,04——449,41
Tỉ lệ trúng đích59,42%——67,71%
Chỉ số Cá nhân3.33200+8
Xếp hạng World of Tanks2.86100+6
WN7601,69——815,50
WN8609,97——869,38
WNX502,61——945,35

Tiến trình của AlphaAlaska

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của AlphaAlaska

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 409 Số trận
    871,45−16,23 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 178 Số trận
    1.015,15−11,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 266 Số trận
    872,13−10,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 271 Số trận
    927,17−10,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 451 Số trận
    597,76−8,30 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 202 Số trận
    184,50+5,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 138 Số trận
    163,86+3,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 71 Số trận
    42,36+3,83 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 80 Số trận
    42,72+3,61 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 151 Số trận
    260,78+3,31 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của AlphaAlaska

Dấu ấn thành thạo62Hạng 3379Hạng 2244Hạng 115Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—3331
IX2244—
VIII27681
VII1925—
VI2887—
V17126—
IV47114—
III291443
II51015——
I2—43—

5 trong số 211 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 2% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của AlphaAlaska

5 Các Clan · 7y 7mo trong Các Clan

thg 3 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[OWWPH]OWWPH emblemOddział Wydzielonego Wojska Polskiego mjr Hubalahiện tại7 months
[-LFN-]-LFN- emblemLegends From Nowhere30 thg 1 20252 years
[_EL_]_EL_ emblemΕΛ ΕΛΛΗΝΕΣ ΜΑΧΗΤΕΣ30 thg 12 20225 years
[GASA]GASA emblemGREEK ARMORED SQUAD ACADEMY18 thg 6 20165 months
[TF-GR]TF-GR emblemGREEK TANK FIGHTERS28 thg 1 201621 days