Almustafi

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
rukk
[OLD_T] ░ Old team of Qazaqstan ░
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 6 thg 5 2024
OLD_T emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Almustafi ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận66.422000
Cấp7,36———
Chiến thắng33.15549,92%0—0—0—
Thua32.43448,83%0—0—0—
Trận hòa8331,25%0—0—0—
Số trận sống sót16.05624,17%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt50.0780,750—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,99———
Xe tăng bị phát hiện62.6420,940—0—0—
Thiệt hại951,52———
Thiệt hại từ gọng kìm44,52———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện284,50———
Thiệt hại từ hỗ trợ329,02———
Thiệt hại tổng hợp1.280,54———
Chiếm căn cứ43.1290,650—0—0—
Phòng thủ căn cứ24.6240,370—0—0—
Kinh nghiệm520,11———
Tỉ lệ trúng đích58,63%———
Chỉ số Cá nhân5.533000
Xếp hạng World of Tanks5.103000
WN7971,30———
WN81.183,69———
WNX1.098,56———

Tiến trình của Almustafi

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Almustafi

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 6.018 Số trận
    1.358,02−28,08 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 1.495 Số trận
    1.542,29−11,92 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 1.173 Số trận
    1.437,60−6,97 nếu bị loại bỏ
  • Controcarro 3 Minotauro
    Cấp X· 348 Số trận
    2.132,59−6,88 nếu bị loại bỏ
  • ShPTK-TVP 100
    Cấp VIII· 720 Số trận
    1.586,35−5,59 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 1.522 Số trận
    739,18+6,93 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 55
    Cấp IX· 1.392 Số trận
    764,12+6,41 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 796 Số trận
    722,03+3,86 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 418 Số trận
    444,45+3,72 nếu bị loại bỏ
  • FV3805
    Cấp IX· 220 Số trận
    379,22+3,01 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Almustafi

Dấu ấn thành thạo47Hạng 33192Hạng 22187Hạng 1193Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2430234
IX210241920
VIII—8403528
VII52122113
VI42112515
V5313235
IV1220152
III1516145
II4101981
I—174—

93 trong số 543 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Almustafi

10 Các Clan · 2y 11mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[OLD_T]OLD_T emblem░ Old team of Qazaqstan ░hiện tại2 years
[KZ04]KZ04 emblemMy Kazakhi1 thg 5 20244 months
[VOIDX]VOIDX emblemVoid Of Infinite Destruction22 thg 12 20235 days
[XAN02]XAN02 emblemQazaqtbIn ARLANDARbI15 thg 12 20234 days
[N0MAD]N0MAD emblemN0MAD29 thg 11 20232 months
[6YXTA]6YXTA emblemPirates of the Black Sea3 thg 9 202323 days
[KAZ-S]KAZ-S emblemKaz Style19 thg 7 20239 days
[KZ04]KZ04 emblemMy Kazakhi1 thg 7 20232 months
[KZ_DN]KZ_DN emblemКазахи Дружный Народ!!!25 thg 4 202324 days
[KA3KZ]KA3KZ emblemАЛҒА ҚАЗАҚ ЖІГІТТЕРИ19 thg 3 202310 days