AlexandrGun

Tham gia thg 4 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[SY_CS] STRAY CATS
Sĩ quan Tình báo · tham gia ngày 15 thg 3 2025
SY_CS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của AlexandrGun ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận16.70408122
Cấp8,289,009,55
Chiến thắng8.31949,80%0562,50%6956,56%
Thua8.14048,73%0337,50%5242,62%
Trận hòa2451,47%000,00%10,82%
Số trận sống sót4.64927,83%0225,00%3931,97%
Xe tăng bị tiêu diệt12.5580,75081,001150,94
Tỷ lệ Phá hủy1,041,331,39
Xe tăng bị phát hiện10.9740,66070,881000,82
Thiệt hại1.531,042.617,632.217,93
Thiệt hại từ gọng kìm48,5048,0056,93
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện246,25310,25258,08
Thiệt hại từ hỗ trợ294,75358,25315,02
Thiệt hại tổng hợp1.825,792.975,882.516,59
Chiếm căn cứ5.1180,31000,0000,00
Phòng thủ căn cứ6.2000,37000,00190,16
Kinh nghiệm735,591.066,13912,67
Tỉ lệ trúng đích64,95%66,29%69,62%
Chỉ số Cá nhân6.6860+2+23
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.9330+2+3
WN71.065,441.579,911.302,72
WN81.437,112.326,851.842,37
WNX1.387,732.410,201.754,87

Tiến trình của AlexandrGun

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của AlexandrGun

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Turtle Mk. I
    Cấp VIII· 374 Số trận
    1.979,03−13,05 nếu bị loại bỏ
  • XM57
    Cấp VIII· 540 Số trận
    1.760,27−12,64 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 165 Số trận
    2.185,53−9,24 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 130 Số trận
    2.423,68−8,47 nếu bị loại bỏ
  • Super Conqueror
    Cấp X· 131 Số trận
    2.100,74−6,25 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 477 Số trận
    931,66+14,65 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (H)
    Cấp V· 145 Số trận
    168,44+8,83 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 114 Số trận
    271,34+6,85 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 77 Số trận
    91,45+5,90 nếu bị loại bỏ
  • SMV CC-67
    Cấp VIII· 122 Số trận
    672,99+5,07 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của AlexandrGun

Dấu ấn thành thạo43Hạng 3396Hạng 2297Hạng 1128Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI2631
X261512
IX1822253
VIII48172411
VII4210121
VI631410
V15136
IV1671
III161
II23
I21

28 trong số 288 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của AlexandrGun

2 Các Clan · 1y 3mo trong Các Clan

thg 4 2020202120222023202420252026hôm nay
[SY_CS]SY_CS emblemSTRAY CATShiện tại2 years
[1__UA]1__UA emblem_Запорізькі Козаки_13 thg 1 202520 hours