ASMARFOROL

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[TEZP] Tajniacy
Binh nhì · tham gia ngày 19 thg 11 2019
TEZP emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ASMARFOROL ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận39.9450437
Cấp7,6510,0010,00
Chiến thắng19.45548,70%0375,00%1540,54%
Thua20.11550,36%0125,00%2156,76%
Trận hòa3750,94%000,00%12,70%
Số trận sống sót7.16417,93%000,00%25,41%
Xe tăng bị tiêu diệt21.7900,55010,2550,14
Tỷ lệ Phá hủy0,660,250,14
Xe tăng bị phát hiện53.1961,33071,75511,38
Thiệt hại882,32521,251.075,05
Thiệt hại từ gọng kìm47,770,0014,43
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện325,501.403,00732,32
Thiệt hại từ hỗ trợ373,271.403,00746,76
Thiệt hại tổng hợp1.255,591.924,251.821,81
Chiếm căn cứ35.9950,90000,00371,00
Phòng thủ căn cứ10.0140,25000,0000,00
Kinh nghiệm621,21502,50574,08
Tỉ lệ trúng đích65,23%72,73%76,33%
Chỉ số Cá nhân5.0250+1-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.26600-1
WN7837,26714,48402,98
WN8946,33342,54501,70
WNX859,57518,63537,53

Tiến trình của ASMARFOROL

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ASMARFOROL

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-34-85M
    Cấp VI· 1.264 Số trận
    1.582,13−17,66 nếu bị loại bỏ
  • Pudel
    Cấp VI· 1.562 Số trận
    1.314,68−13,21 nếu bị loại bỏ
  • Panther/M10
    Cấp VII· 1.128 Số trận
    1.420,76−12,62 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 1.326 Số trận
    1.174,46−10,33 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 40 t
    Cấp VIII· 621 Số trận
    1.248,76−6,03 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T34
    Cấp VIII· 2.273 Số trận
    668,68+12,11 nếu bị loại bỏ
  • AMX Chasseur de chars
    Cấp VIII· 1.584 Số trận
    648,22+9,25 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 333 Số trận
    329,09+5,36 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 75 (FL 10)
    Cấp VIII· 466 Số trận
    544,61+3,17 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 315 Số trận
    564,19+2,66 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ASMARFOROL

Dấu ấn thành thạo57Hạng 33120Hạng 2270Hạng 1133Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2418143
IX231673
VIII26241513
VII151074
VI321463
V151293
IV5854
III4594
II51582
I3711

33 trong số 303 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ASMARFOROL

2 Các Clan · 9y 5mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[TEZP]TEZP emblemTajniacyhiện tại7 years
[PC4F]PC4F emblemPolish Clan 4 Fan18 thg 11 20193 years