ASMADEY_01

Tham gia thg 10 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
rucsuk

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ASMADEY_01 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận606000
Cấp5,64———
Chiến thắng34556,93%0—0—0—
Thua24540,43%0—0—0—
Trận hòa162,64%0—0—0—
Số trận sống sót19231,68%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt1.0321,700—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy2,49———
Xe tăng bị phát hiện8041,330—0—0—
Thiệt hại1.102,86———
Thiệt hại từ gọng kìm38,45———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện216,72———
Thiệt hại từ hỗ trợ255,17———
Thiệt hại tổng hợp1.358,02———
Chiếm căn cứ7881,300—0—0—
Phòng thủ căn cứ6781,120—0—0—
Kinh nghiệm791,98———
Tỉ lệ trúng đích70,01%———
Chỉ số Cá nhân5.043000
Xếp hạng World of Tanks6.434000
WN71.898,63———
WN82.252,74———
WNX1.751,68———

Tiến trình của ASMADEY_01

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ASMADEY_01

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp III· 193 Số trận
    1.531,19+53,98 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 60 Số trận
    1.544,74+14,05 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ASMADEY_01

Dấu ấn thành thạo3Hạng 332Hạng 224Hạng 114Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—1———
IX1————
VIII2113—
VI2—1——
V1——1—
IV————1
III————2
II—1——1

4 trong số 19 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 21% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ASMADEY_01

3 Các Clan · 11 months trong Các Clan

thg 10 20182020202120222023202420252026hôm nay
[STE-P]STE-P emblemSteel Pride1 thg 12 202310 months
[NOMI]NOMI emblemNo More Ideas!11 thg 12 202210 days
[INYF]INYF emblemIN.YOUR.FACE28 thg 1 20191 month