Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của APECTOBi4 ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 49.588 | 0 | 17 | 38 | ||||
| Cấp | 8,10 | — | 10,50 | 9,42 | ||||
| Chiến thắng | 27.883 | 56,23% | 0 | — | 6 | 35,29% | 19 | 50,00% |
| Thua | 20.966 | 42,28% | 0 | — | 11 | 64,71% | 19 | 50,00% |
| Trận hòa | 739 | 1,49% | 0 | — | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 14.646 | 29,54% | 0 | — | 4 | 23,53% | 10 | 26,32% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 56.343 | 1,14 | 0 | — | 17 | 1,00 | 43 | 1,13 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,61 | — | 1,31 | 1,54 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 70.935 | 1,43 | 0 | — | 16 | 0,94 | 45 | 1,18 |
| Thiệt hại | 1.705,06 | — | 2.786,59 | 2.300,00 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 80,12 | — | 0,00 | 4,42 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 398,15 | — | 503,40 | 497,77 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 478,26 | — | 503,40 | 502,19 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 2.183,53 | — | 3.400,60 | 2.728,00 | ||||
| Chiếm căn cứ | 28.754 | 0,58 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Phòng thủ căn cứ | 33.039 | 0,67 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 674,83 | — | 601,76 | 773,87 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 67,21% | — | 82,72% | 80,96% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 9.051 | 0 | -1 | 0 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 7.816 | 0 | -1 | -1 | ||||
| WN7 | 1.551,17 | — | 1.042,10 | 1.366,30 | ||||
| WN8 | 2.243,87 | — | 2.194,57 | 2.089,68 | ||||
| WNX | 2.186,07 | — | 2.339,08 | 2.142,00 | ||||
Tiến trình của APECTOBi4
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của APECTOBi4
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- TVP T 50/51Cấp X· 494 Số trận3.303,01−14,27 nếu bị loại bỏ
- 60TP LewandowskiegoCấp X· 434 Số trận3.275,99−14,12 nếu bị loại bỏ
- AMX 50 Foch BCấp X· 563 Số trận3.148,55−13,56 nếu bị loại bỏ
- Grille 15Cấp X· 869 Số trận2.655,96−10,62 nếu bị loại bỏ
- Jagdpanzer E 100Cấp X· 1.009 Số trận2.513,22−10,26 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- Conqueror Gun CarriageCấp X· 1.597 Số trận1.758,49+17,09 nếu bị loại bỏ
- T-50Cấp V· 516 Số trận93,60+14,37 nếu bị loại bỏ
- T26E4 SuperPershingCấp VIII· 517 Số trận1.008,58+12,77 nếu bị loại bỏ
- Spähpanzer Ru 251Cấp IX· 868 Số trận1.522,58+12,50 nếu bị loại bỏ
- SU-130PMCấp VIII· 513 Số trận1.372,10+8,77 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của APECTOBi4
Dấu ấn thành thạo205995195
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
195 trong số 388 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 50% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của APECTOBi4
10 Các Clan · 2y trong Các Clan
thg 6 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay