AMIZADE

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
es
[LC04S] Loc@s de la colina
Sĩ quan Tình báo · tham gia ngày 20 thg 1 2026
LC04S emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của AMIZADE ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận84.71922101423
Cấp7,459,778,969,20
Chiến thắng40.33347,61%836,36%4948,51%18643,97%
Thua43.26851,07%1359,09%5049,50%23355,08%
Trận hòa1.1181,32%14,55%21,98%40,95%
Số trận sống sót19.15122,61%313,64%2221,78%8419,86%
Xe tăng bị tiêu diệt60.5090,71100,45670,662900,69
Tỷ lệ Phá hủy0,920,530,850,86
Xe tăng bị phát hiện64.1330,76190,86980,973660,87
Thiệt hại946,231.408,361.458,501.509,66
Thiệt hại từ gọng kìm35,6164,3665,3553,06
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện190,47142,73169,83208,41
Thiệt hại từ hỗ trợ226,09207,09235,17261,48
Thiệt hại tổng hợp1.172,321.615,451.683,561.784,62
Chiếm căn cứ90.6521,0700,0010,012630,62
Phòng thủ căn cứ21.2130,2500,0000,00150,04
Kinh nghiệm566,88642,41763,70741,11
Tỉ lệ trúng đích72,60%75,18%74,32%75,74%
Chỉ số Cá nhân4.9530+2+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.131-10+1
WN7869,02541,23906,31826,18
WN81.034,07772,021.114,261.086,22
WNX908,80696,881.023,501.015,74

Tiến trình của AMIZADE

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của AMIZADE

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-6
    Cấp VIII· 1.208 Số trận
    1.525,02−8,37 nếu bị loại bỏ
  • AMBT
    Cấp VIII· 744 Số trận
    1.274,04−3,88 nếu bị loại bỏ
  • Bisonte C45
    Cấp VIII· 969 Số trận
    1.192,03−3,79 nếu bị loại bỏ
  • Projekt ION
    Cấp VIII· 607 Số trận
    1.381,59−3,67 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 569 Số trận
    1.275,32−3,64 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 1.337 Số trận
    462,77+4,69 nếu bị loại bỏ
  • Tiger (P)
    Cấp VII· 618 Số trận
    340,75+4,43 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. A
    Cấp VIII· 523 Số trận
    314,20+4,37 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 734 Số trận
    310,40+3,84 nếu bị loại bỏ
  • Type 58
    Cấp VI· 1.110 Số trận
    563,62+3,43 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của AMIZADE

Dấu ấn thành thạo78Hạng 33193Hạng 22134Hạng 1157Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI381
X11433111
IX5629348
VIII89313721
VII3615145
VI5520139
V261997
IV531743
III412942
II8111051
I3322

57 trong số 506 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của AMIZADE

11 Các Clan · 2y 4mo trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[LC04S]LC04S emblemLoc@s de la colinahiện tại8 months
[B-E-A]B-E-A emblemBrigada Española Acorazada3 thg 3 20259 months
[FOR42]FOR42 emblemFORAJIDOS25 thg 5 202416 days
[SPAIN]SPAIN emblemEspañoles5 thg 5 20241 month
[ESPA2]ESPA2 emblemSoldados de España 229 thg 3 202426 days
[IMB]IMB emblemInfantería Mecanizada Brunete4 thg 10 202320 hours
[T_M_C]T_M_C emblemTomatik Clan2 thg 10 202319 days
[B-E-A]B-E-A emblemBrigada Española Acorazada9 thg 8 20231 month
[CASC]CASC emblemCompañia Acorazada Santa Compaña28 thg 2 20236 months
[DAC_I]DAC_I emblemDIVISIÓN MECANIZADA "BRUNETE" NºI (ESPAÑA)3 thg 9 20224 months
[AC_CN]AC_CN emblemACORASADOS_CANARIAS_ISLAS11 thg 2 202239 minutes