ALISASV

Tham gia thg 8 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuken
[REVIX] REVIX
Tân binh · tham gia ngày 8 thg 5 2026
REVIX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ALISASV ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận142.9812053866
Cấp8,048,508,388,67
Chiến thắng72.59250,77%630,00%2445,28%42048,50%
Thua68.62147,99%1365,00%2852,83%42549,08%
Trận hòa1.7681,24%15,00%11,89%212,42%
Số trận sống sót47.45133,19%315,00%1833,96%28432,79%
Xe tăng bị tiêu diệt132.8210,93120,60531,007760,90
Tỷ lệ Phá hủy1,390,711,511,33
Xe tăng bị phát hiện162.6661,14402,001232,321.4721,70
Thiệt hại1.261,601.082,001.208,751.354,39
Thiệt hại từ gọng kìm56,5033,5046,5737,17
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện386,75642,75912,58736,04
Thiệt hại từ hỗ trợ443,25676,25959,15773,21
Thiệt hại tổng hợp1.704,851.758,252.167,912.125,42
Chiếm căn cứ193.1741,3500,00180,348070,93
Phòng thủ căn cứ120.0750,8400,0000,004360,50
Kinh nghiệm693,03628,55810,96813,26
Tỉ lệ trúng đích67,20%75,83%77,24%74,18%
Chỉ số Cá nhân7.326-10+2
Xếp hạng World of Tanks6.3250+1+4
WN71.197,57714,221.153,071.151,02
WN81.588,87976,951.723,531.559,46
WNX1.488,941.146,571.909,031.632,62

Tiến trình của ALISASV

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ALISASV

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 4.660 Số trận
    1.899,55−15,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.915 Số trận
    1.937,06−8,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.867 Số trận
    1.958,74−7,14 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.685 Số trận
    1.831,79−5,91 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.568 Số trận
    1.946,49−5,87 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 4.343 Số trận
    1.122,65+10,53 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 3.344 Số trận
    788,09+9,58 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.814 Số trận
    655,99+7,46 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.680 Số trận
    689,39+6,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 5.659 Số trận
    1.336,56+6,44 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ALISASV

Dấu ấn thành thạo42Hạng 33122Hạng 22191Hạng 11132Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI51142—
X—3223919
IX17253725
VIII15215655
VII—1101812
VI—113179
V1210126
IV12462
III—6521
II21521
I—33—2

132 trong số 498 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 27% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ALISASV

11 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 8 2013201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[REVIX]REVIX emblemREVIXhiện tại6 months
[_AUR_]_AUR_ emblemСветим, давим, побеждаем7 thg 5 20266 days
[RAGE5]RAGE5 emblem"Steel Brotherhood"8 thg 2 20263 days
[BYREZ]BYREZ emblemБеларускi Рэзыcтанс10 thg 11 20253 months
[LPA-F]LPA-F emblemLegendary Panzer Alliance Forever24 thg 7 20252 days
[RAKS_]RAKS_ emblemRAKS23 thg 6 20252 days
[UA_32]UA_32 emblemua_top8 thg 6 20253 months
[MY_UA]MY_UA emblemМИ це УКРАЇНА3 thg 3 202518 days
[ZE-US]ZE-US emblem_ZEUS_10 thg 2 20253 days
[S0SK4]S0SK4 emblemS0SK428 thg 1 20251 month
[OWLZ]OWLZ emblemУкраїнські-Сови16 thg 10 20241 year