2000Predator

Tham gia thg 11 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[NMRD] Magyar Nimród páncélos század
Binh nhì · tham gia ngày 27 thg 12 2024
NMRD emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của 2000Predator ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.716000
Cấp6,50———
Chiến thắng15.53452,27%0—0—0—
Thua13.92446,86%0—0—0—
Trận hòa2580,87%0—0—0—
Số trận sống sót7.53025,34%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt27.5260,930—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,24———
Xe tăng bị phát hiện38.3311,290—0—0—
Thiệt hại842,80———
Thiệt hại từ gọng kìm41,08———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện285,05———
Thiệt hại từ hỗ trợ326,13———
Thiệt hại tổng hợp1.168,93———
Chiếm căn cứ30.7271,030—0—0—
Phòng thủ căn cứ28.3850,960—0—0—
Kinh nghiệm548,34———
Tỉ lệ trúng đích62,71%———
Chỉ số Cá nhân6.053000
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.197000
WN71.215,86———
WN81.434,93———
WNX1.283,96———

Tiến trình của 2000Predator

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của 2000Predator

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cromwell
    Cấp VI· 7.158 Số trận
    1.860,44−139,85 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 3.495 Số trận
    1.746,86−48,15 nếu bị loại bỏ
  • T69
    Cấp VIII· 1.800 Số trận
    1.540,22−20,95 nếu bị loại bỏ
  • T-62A
    Cấp X· 436 Số trận
    1.786,11−12,54 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Schmalturm
    Cấp VI· 1.207 Số trận
    1.476,15−7,07 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 6.626 Số trận
    868,83+108,00 nếu bị loại bỏ
  • Object 907
    Cấp X· 1.803 Số trận
    881,00+54,46 nếu bị loại bỏ
  • BT-2
    Cấp II· 454 Số trận
    110,47+10,44 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 616 Số trận
    1.075,34+7,35 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 276 Số trận
    534,67+5,77 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của 2000Predator

Dấu ấn thành thạo19Hạng 3317Hạng 2219Hạng 1114Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X——122
IX—123—
VIII—1122
VII—112—
VI11345
V11511
IV14—2—
III43111
II32322
I—5——1

14 trong số 79 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của 2000Predator

4 Các Clan · 5y 4mo trong Các Clan

thg 11 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[NMRD]NMRD emblemMagyar Nimród páncélos századhiện tại2 years
[NMRD]NMRD emblemMagyar Nimród páncélos század31 thg 8 20183 years
[SEDO_]SEDO_ emblemSEDO A Hamburger Osztag26 thg 11 20152 days
[NMRD]NMRD emblemMagyar Nimród páncélos század4 thg 11 20151 year