1Prodigy

Tham gia thg 3 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của 1Prodigy ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận160000
Cấp3,86———
Chiến thắng8150,63%0—0—0—
Thua7647,50%0—0—0—
Trận hòa31,88%0—0—0—
Số trận sống sót2817,50%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt1070,670—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,81———
Xe tăng bị phát hiện2231,390—0—0—
Thiệt hại255,30———
Thiệt hại từ gọng kìm11,76———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện93,64———
Thiệt hại từ hỗ trợ105,39———
Thiệt hại tổng hợp360,69———
Chiếm căn cứ2381,490—0—0—
Phòng thủ căn cứ430,270—0—0—
Kinh nghiệm312,48———
Tỉ lệ trúng đích56,72%———
Chỉ số Cá nhân1.986000
Xếp hạng World of Tanks3.933000
WN7759,34———
WN8687,85———
WNX388,53———

Tiến trình của 1Prodigy

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của 1Prodigy

Các dấu và thành tích Mastery của 1Prodigy

Dấu ấn thành thạo5Hạng 3311Hạng 221Hạng 110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
VIII—1———
VII—1———
VI1—1——
V1—2——
IV——2——
III1—3——
II——31—
I13———

0 trong số 21 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 0% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của 1Prodigy

1 Các Clan · 3y 10mo trong Các Clan

thg 3 201820192020202120222023202420252026hôm nay
[MVPA]MVPA emblemMagyar Vitézek Páncélos Alakulata20 thg 8 20234 years