10000002

Tham gia thg 10 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
cs
[CPJ] Česká Panceřová Jednotka
Lính Dự bị · tham gia ngày 5 thg 12 2024
CPJ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của 10000002 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận23.5800082
Cấp6,399,50
Chiến thắng11.99350,86%004656,10%
Thua11.30147,93%003542,68%
Trận hòa2861,21%0011,22%
Số trận sống sót7.84933,29%004048,78%
Xe tăng bị tiêu diệt20.3300,86001221,49
Tỷ lệ Phá hủy1,292,90
Xe tăng bị phát hiện16.7430,7100650,79
Thiệt hại1.117,233.523,01
Thiệt hại từ gọng kìm50,55107,90
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện228,06392,26
Thiệt hại từ hỗ trợ278,61500,15
Thiệt hại tổng hợp1.395,844.028,86
Chiếm căn cứ15.6110,6600170,21
Phòng thủ căn cứ12.0480,5100290,35
Kinh nghiệm556,361.107,24
Tỉ lệ trúng đích56,35%80,45%
Chỉ số Cá nhân6.48200+25
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.41000+19
WN71.205,811.932,22
WN81.604,613.515,39
WNX1.430,313.832,63

Tiến trình của 10000002

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của 10000002

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Leopard 1
    Cấp X· 432 Số trận
    3.101,17−42,04 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 599 Số trận
    2.447,50−32,52 nếu bị loại bỏ
  • STB-1
    Cấp X· 228 Số trận
    2.819,16−18,00 nếu bị loại bỏ
  • UDES 15/16
    Cấp X· 232 Số trận
    2.635,55−16,63 nếu bị loại bỏ
  • FV4201 Chieftain Proto
    Cấp IX· 185 Số trận
    3.205,41−16,25 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Type T-34
    Cấp V· 570 Số trận
    258,77+22,98 nếu bị loại bỏ
  • 59-16
    Cấp VI· 380 Số trận
    153,55+22,01 nếu bị loại bỏ
  • Vickers Mk. E Type B
    Cấp II· 329 Số trận
    26,56+18,96 nếu bị loại bỏ
  • WZ-131
    Cấp VII· 251 Số trận
    205,64+16,55 nếu bị loại bỏ
  • IS-2
    Cấp VII· 343 Số trận
    553,51+15,42 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của 10000002

Dấu hiệu Thiện chiến51142

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X101281
IX1671
VIII302031
VII255
VI2961
V4211
IV39
III43
II42
I12

Đã đọc các dấu cho 355 trong số 356 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo45Hạng 33118Hạng 22111Hạng 1167Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X14917
IX13129
VIII13122018
VII511122
VI215109
V4916132
IV2813124
III3521122
II481884
I1353

67 trong số 356 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp X· 29 Số trận
    4.614nòng pháo có không có
  • Cấp X· 24 Số trận (30 ngày)
    4.432nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 28 Số trận
    3.347nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 30 Số trận
    3.480nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 43 Số trận
    2.252nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 25 Số trận
    3.121nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của 10000002

17 Các Clan · 8y 6mo trong Các Clan

thg 10 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[CPJ]CPJ emblemČeská Panceřová Jednotkahiện tại2 years
[PIVE]PIVE emblemPIRATES VETERANOS1 thg 6 20242 months
[CSOH_]CSOH_ emblemČeskoslovenští ostří hoši11 thg 4 20247 months
[CSOH_]CSOH_ emblemČeskoslovenští ostří hoši10 thg 8 20233 months
[9-TDF]9-TDF emblem9.Tanková divize Forever25 thg 4 20234 months
[CSOH_]CSOH_ emblemČeskoslovenští ostří hoši8 thg 1 20233 months
[AP_CS]AP_CS emblemApokalypsa_CS4 thg 10 202216 days
[H_E_D]H_E_D emblemHeart of Europe - Defenders1 thg 8 20226 months
[PR4V]PR4V emblemPЯΛVDΛ6 thg 2 20228 days
[PR4V]PR4V emblemPЯΛVDΛ13 thg 12 202119 days
[YONK0]YONK0 emblemYolo or never kill opponents27 thg 6 20214 months
[B_CSR]B_CSR emblemBuldoci_ československé Republiky10 thg 1 20211 month
[B_CSR]B_CSR emblemBuldoci_ československé Republiky27 thg 11 202022 hours
[CE_VE]CE_VE emblemčechové25 thg 11 20201 month
[-AVE-]-AVE- emblemAvengers CZ/SK24 thg 10 20205 minutes
[NR-CZ]NR-CZ emblemNight Riders-CZ23 thg 10 20202 years
[PWD4]PWD4 emblemPanzer waf diwizone 4428 thg 1 20182 years