Drugi klan P_R_Z
[P-R-Z] thống kê clan wars ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua |
|---|---|---|---|---|
| Lãnh thổ | ||||
| Các tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cấp X | ||||
| ELO | 1.000 | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ lệ thắng | — | — | — | — |
| Cấp VIII | ||||
| ELO | 1.000 | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ lệ thắng | — | — | — | — |
| Cấp VI | ||||
| ELO | 955 | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ lệ thắng | 0,00% | — | — | — |
