
[HFT]Härifrån Tvättas
WN7 trung bình · 30 ngày
—
WN8 trung bình · 30 ngày
—
WNX trung bình · 30 ngày
—
Trung bình WN7
1.264
Trung bình WN8
1.603
Trung bình WNX
1.315
Trung bình tỷ lệ thắng
53,1%
[HFT] thống kê trận đấu ngẫu nhiên của các thành viên
| # | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Calgroth | 1.312,69 | — | 1.649,86 | — | 52,94% | 1.256,78 | — |
| 2 | Aarnikotka | 1.376,82 | — | 1.856,04 | — | 53,66% | 1.661,06 | — |
| 3 | BonsaiWeed | 908,17 | — | 940,21 | — | 52,27% | 663,43 | — |